Nhận định Livingston vs Heart M - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.50
Heart M thắng
5.6/10
Kèo 1X2
21.50
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.23
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHeart M
xGLivingston: 0.65Heart M: 1.34
Kiểm soát bóngLivingston: 39%Heart M: 61%
Tổng số cú sútLivingston: 7Heart M: 14
Sút trúng đíchLivingston: 2Heart M: 4
Sút trượtLivingston: 3Heart M: 5
Phạt gócLivingston: 3Heart M: 5
Thẻ vàngLivingston: 1Heart M: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngLivingston: 0.82Heart M: 1.31
Tổng bàn thắngLivingston: 3Heart M: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLivingston: 1Heart M: 1.2
Bàn thuaLivingston: 2Heart M: 0.9
Kiểm soát bóngLivingston: 40%Heart M: 54%
Tổng số cú sútLivingston: 8Heart M: 14.2
Sút trúng đíchLivingston: 2.5Heart M: 5
Sút trượtLivingston: 3.7Heart M: 4.7
Phạm lỗiLivingston: 10.9Heart M: 10.9
Phạt gócLivingston: 3.6Heart M: 5
Việt vịLivingston: 1.5Heart M: 1.1
Thẻ vàngLivingston: 2.1Heart M: 1.89
Tổng số đường chuyềnLivingston: 332Heart M: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngLivingston: 0Heart M: 5
Trên 1.5 bànLivingston: 9Heart M: 4
Trên 2.5 bànLivingston: 5Heart M: 3
Trên 3.5 bànLivingston: 3Heart M: 2
Cả hai đội ghi bànLivingston: 7Heart M: 3
Thắng bất ngờLivingston: 0Heart M: 0
Thua bất ngờLivingston: 0Heart M: 1
Đối đầu
8
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Livingston2
Heart Of Midlothian2
03 thg 1, 26
Heart Of Midlothian1
Livingston0
30 thg 8, 25
Livingston1
Heart Of Midlothian2
13 thg 4, 24
Heart Of Midlothian4
Livingston2
02 thg 1, 24
Livingston1
Heart Of Midlothian2
01 thg 11, 23
Heart Of Midlothian1
Livingston0
29 thg 1, 23
Livingston0
Heart Of Midlothian0
12 thg 11, 22
Heart Of Midlothian1
Livingston1
03 thg 9, 22
Livingston1
Heart Of Midlothian0
19 thg 3, 22
Heart Of Midlothian2
Livingston0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 58-28 | 70 |
| 2 |
|
33 | 66-31 | 69 |
| 3 |
|
33 | 59-35 | 67 |
| 4 |
|
33 | 52-29 | 54 |
| 5 |
|
33 | 51-37 | 51 |
| 6 |
|
33 | 45-48 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-54 | 40 |
| 8 |
|
33 | 33-48 | 33 |
| 9 |
|
33 | 34-53 | 33 |
| 10 |
|
33 | 27-48 | 30 |
| 11 |
|
33 | 37-65 | 28 |
| 12 |
|
33 | 35-66 | 16 |
Championship round
Relegation Round