icon back

Helsingborg

Helsingborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.97m
KEY INSIGHT Helsingborg có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Helsingborg có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Helsingborg có trên 2.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLD
118 Trận đấu đã nhận định
65.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
red card Helsingborg
Helsingborg
1 : 1
Sundsvall
Sundsvall
1.88
4.1
4.1

1

1.88

O2.5

1.57

YES

1.58

1X

1.25
7.4/10

12:00

終了
Sirius
Sirius
4 : 1
Helsingborg
Helsingborg
1.32
5.8
10

1

1.32

O2.5

1.38

YES

1.68

1

1.32
8/10

10:00

終了
Elfsborg
Elfsborg
4 : 0
Helsingborg
Helsingborg red card
1.47
4.45
6.75

X2

2.67

O2.5

1.52

YES

1.66

GG

1.66
4.5/10

10:00

終了
Oddevold
Oddevold
1 : 4
Helsingborg
Helsingborg
2.25
3.48
2.92

1X

1.36

U3.5

1.4

NO

2.21

1X

1.36
1.8/10

10:00

終了
Helsingborg
Helsingborg
1 : 1
Sundsvall
Sundsvall
1.83
3.6
3.85

1X

1.22

U3.5

1.38

NO

2.05

1X

1.22
2/10

10:00

終了
Brage
IK brage
3 : 2
Helsingborg
Helsingborg
2.47
3.65
2.52

X2

1.5

U3.5

1.42

NO

2.26

U3.5

1.42
2.9/10

10:00

終了
Helsingborg
Helsingborg
3 : 2
Orebro SK
Orebro
2.02
3.7
3.25

X

3.65

O2.5

1.69

YES

1.57

1X

1.35
2.2/10

14:00

終了
Helsingborg
Helsingborg
4 : 1
trelleborgs FF
trellebor red card
1.93
3.6
3.6

1

1.93

U3.5

1.4

NO

2.15

U3.5

1.4
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Helsingborg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của Helsingborg với tỷ lệ trúng 65.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng011
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới088
Trung bình ghi bàn0.00.70.7
Trung bình thủng lưới0.02.72.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Chrupałła
P. Chrupałła
22 MID 7.70
Alexander Johansson
Alexander Johansson
25 FWD 7.60
W. Loeper
W. Loeper
27 MID 7.29
M. Gudmann
M. Gudmann
25 DEF 7.13
A. Svanbäck
A. Svanbäck
21 FWD 7.08
Benjamin Örn
Benjamin Örn
21 DEF 7.05
J. Brattberg
J. Brattberg
29 GK 6.94
O. Aga
O. Aga
24 FWD 6.90
E. Rådahl
E. Rådahl
20 GK 6.90
W. Nilsson
W. Nilsson
28 DEF 6.88
E. Gigović
E. Gigović
22 MID 6.88
M. Svensson
M. Svensson
27 MID 6.86
T. Görefält
T. Görefält
19 DEF 6.83
S. Bengtsson
S. Bengtsson
21 MID 6.83
J. Birkfeldt
J. Birkfeldt
29 DEF 6.82
W. Westerlund
W. Westerlund
21 DEF 6.80
L. Kjellnäs
L. Kjellnäs
21 MID 6.76
Samuel Asoma
Samuel Asoma
23 MID 6.74
A. Akimey
A. Akimey
21 FWD 6.65
C. Hofvendahl
C. Hofvendahl
20 MID 6.63
E. Bajo
E. Bajo
21 DEF 6.60
M. Rasmussen
M. Rasmussen
22 FWD 6.58
B. Amer
B. Amer
20 FWD 6.55
A. Nordin
A. Nordin
18 MID 6.50
M. Bjurstrøm
M. Bjurstrøm
19 MID 6.30