Nhận định Capalaba vs Holland Park Hawks - 19 thg 7, 2026
13.70
X4.40
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Holland Park Hawks thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.73
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.56
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHolland P
Kiểm soát bóngCapalaba: 45%Holland Park Hawks: 55%
Tổng số cú sútCapalaba: 6Holland Park Hawks: 9
Sút trúng đíchCapalaba: 3Holland Park Hawks: 5
Sút trượtCapalaba: 3Holland Park Hawks: 4
Phạt gócCapalaba: 4Holland Park Hawks: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Holland P
Tổng bàn thắngCapalaba: 4.2Holland Park Hawks: 3.9
Bàn thắng ghi đượcCapalaba: 0.8Holland Park Hawks: 1.7
Bàn thuaCapalaba: 3.4Holland Park Hawks: 2.2
Kiểm soát bóngCapalaba: 43%Holland Park Hawks: 47%
Tổng số cú sútCapalaba: 6.1Holland Park Hawks: 7.4
Sút trúng đíchCapalaba: 2.6Holland Park Hawks: 4.1
Sút trượtCapalaba: 3.5Holland Park Hawks: 3.6
Phạt gócCapalaba: 3.4Holland Park Hawks: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holland P
ThắngCapalaba: 0Holland Park Hawks: 3
Trên 1.5 bànCapalaba: 9Holland Park Hawks: 7
Trên 2.5 bànCapalaba: 7Holland Park Hawks: 7
Trên 3.5 bànCapalaba: 6Holland Park Hawks: 6
Cả hai đội ghi bànCapalaba: 6Holland Park Hawks: 7
Thắng bất ngờCapalaba: 0Holland Park Hawks: 0
Thua bất ngờCapalaba: 0Holland Park Hawks: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Holland Park Hawks2
Capalaba1
02 thg 8, 25
Holland Park Hawks2
Capalaba3
29 thg 4, 25
Capalaba3
Holland Park Hawks4
20 thg 5, 17
Capalaba3
Holland Park Hawks7
19 thg 2, 17
Holland Park Hawks8
Capalaba0
11 thg 6, 16
Capalaba4
Holland Park Hawks6
05 thg 3, 16
Holland Park Hawks2
Capalaba0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |