Nhận định Broadbeach United vs Holland Park Hawks - 6 thg 6, 2026
11.38
X5.30
25.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.57
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.38
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.43
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHolland P
Kiểm soát bóngBroadbeach United: 60%Holland Park Hawks: 40%
Tổng số cú sútBroadbeach United: 6Holland Park Hawks: 6
Sút trúng đíchBroadbeach United: 4Holland Park Hawks: 4
Sút trượtBroadbeach United: 3Holland Park Hawks: 2
Phạt gócBroadbeach United: 6Holland Park Hawks: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Holland P
Tổng bàn thắngBroadbeach United: 3.6Holland Park Hawks: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBroadbeach United: 2.6Holland Park Hawks: 1.8
Bàn thuaBroadbeach United: 1Holland Park Hawks: 2.1
Kiểm soát bóngBroadbeach United: 52%Holland Park Hawks: 45%
Tổng số cú sútBroadbeach United: 5.6Holland Park Hawks: 8.1
Sút trúng đíchBroadbeach United: 3.7Holland Park Hawks: 4.3
Sút trượtBroadbeach United: 3.3Holland Park Hawks: 3.9
Phạt gócBroadbeach United: 5.7Holland Park Hawks: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holland P
ThắngBroadbeach United: 8Holland Park Hawks: 4
Trên 1.5 bànBroadbeach United: 9Holland Park Hawks: 9
Trên 2.5 bànBroadbeach United: 8Holland Park Hawks: 8
Trên 3.5 bànBroadbeach United: 5Holland Park Hawks: 5
Cả hai đội ghi bànBroadbeach United: 6Holland Park Hawks: 9
Thắng bất ngờBroadbeach United: 0Holland Park Hawks: 0
Thua bất ngờBroadbeach United: 0Holland Park Hawks: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Holland Park Hawks1
Broadbeach United2
16 thg 8, 25
Broadbeach United2
Holland Park Hawks1
29 thg 7, 25
Holland Park Hawks1
Broadbeach United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |