Nhận định Holland Park Hawks vs St George Willawong - 19 thg 6, 2026
11.72
X4.55
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.72
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGeorge W
Kiểm soát bóngHolland Park Hawks: 59%St George Willawong: 41%
Tổng số cú sútHolland Park Hawks: 10St George Willawong: 7
Sút trúng đíchHolland Park Hawks: 5St George Willawong: 3
Sút trượtHolland Park Hawks: 5St George Willawong: 4
Phạt gócHolland Park Hawks: 5St George Willawong: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
George W
Tổng bàn thắngHolland Park Hawks: 3.6St George Willawong: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHolland Park Hawks: 1.6St George Willawong: 0.2
Bàn thuaHolland Park Hawks: 2St George Willawong: 3
Kiểm soát bóngHolland Park Hawks: 48%St George Willawong: 47%
Tổng số cú sútHolland Park Hawks: 7.6St George Willawong: 6.8
Sút trúng đíchHolland Park Hawks: 3.8St George Willawong: 2.9
Sút trượtHolland Park Hawks: 4St George Willawong: 3.7
Phạt gócHolland Park Hawks: 3.7St George Willawong: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
George W
ThắngHolland Park Hawks: 4St George Willawong: 0
Trên 1.5 bànHolland Park Hawks: 7St George Willawong: 8
Trên 2.5 bànHolland Park Hawks: 7St George Willawong: 5
Trên 3.5 bànHolland Park Hawks: 5St George Willawong: 4
Cả hai đội ghi bànHolland Park Hawks: 7St George Willawong: 2
Thắng bất ngờHolland Park Hawks: 0St George Willawong: 0
Thua bất ngờHolland Park Hawks: 0St George Willawong: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
St George Willawong0
Holland Park Hawks1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |