icon back

Hume City

Hume City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.

Phong độ gần đây

LWWWD
21 Trận đấu đã nhận định
76.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

04:30

終了
Green Gully
Green Gully
1 : 1
Hume City
Hume City
2.75
3.6
2.7

2

2.7

O2.5

1.87

YES

1.72

X2

1.47
5.1/10

23:00

終了
Hume City
Hume City
1 : 0
Bentleigh Greens
Bentleigh G red card
2.45
3.6
3.2

2

3.2

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
4.2/10

04:30

終了
South M
South Melbourne
1 : 2
Hume City
Hume City
2.15
3.8
3.7

1

2.15

O2.5

1.62

NO

2.25

1

2.15
5/10

02:00

終了
St. A
Albans Saints
0 : 4
Hume City
Hume City
2.7
3.7
2.2

1

2.7

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
7.1/10

06:30

終了
Hume City
Hume City
0 : 5
Melbourne Victory II
Melbourne II
1.29
5.55
6.65

1

1.29

O2.5

1.29

YES

1.56

O2.5

1.29
8/10

06:30

終了
Melbourne
Melbourne Knights
1 : 1
Hume City
Hume City
4.29
4.1
1.62

2

1.62

O2.5

1.46

YES

1.53

O2.5

1.46
8/10

07:30

終了
Hume City
Hume City
4 : 1
Port Melbourne
Port M
1.57
4
4.9

X2

2.29

O2.5

1.62

NO

2.07

O2.5

1.62
3/10

07:15

終了
Oakleigh C
Oakleigh Cannons
4 : 0
Hume City
Hume City
1.74
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.6

YES

1.6

AS

1.38
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hume City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 21 trận đấu có sự tham gia của Hume City với tỷ lệ trúng 76.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Victoria NPLAustralia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn1.02.01.3
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Harker
R. Harker
23 FWD 7.68
H. Ascroft
H. Ascroft
30 DEF 7.35
B. Kirdar
B. Kirdar
20 MID 7.27
J. Okane
J. Okane
22 MID 7.05
A. Reardon
A. Reardon
26 MID 6.90
J. Forde
J. Forde
21 DEF 6.83
Aisen Ishak
Aisen Ishak
23 DEF 6.82
O. Kelaart
O. Kelaart
27 FWD 6.79
M. Uysal
M. Uysal
21 MID 6.75
M. Tatafu
M. Tatafu
19 DEF 6.64
J. Bingham
J. Bingham
31 MID 6.45
M. Ochieng
M. Ochieng
29 DEF 6.45
O. Eze
O. Eze
20 MID 6.26