Nhận định Hume City vs Dandenong City - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Hume City thắng hoặc hòa
1.24
8.0/10
Kèo 1X2
11.72
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDandenong
Kiểm soát bóngHume City: 51%Dandenong City: 49%
Tổng số cú sútHume City: 9Dandenong City: 10
Sút trúng đíchHume City: 6Dandenong City: 5
Sút trượtHume City: 3Dandenong City: 6
Phạt gócHume City: 5Dandenong City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Dandenong
Tổng bàn thắngHume City: 3.5Dandenong City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHume City: 2.5Dandenong City: 1.5
Bàn thuaHume City: 1Dandenong City: 1.1
Kiểm soát bóngHume City: 51%Dandenong City: 46%
Tổng số cú sútHume City: 9.2Dandenong City: 10
Sút trúng đíchHume City: 5.8Dandenong City: 4.2
Sút trượtHume City: 3.4Dandenong City: 5.8
Phạt gócHume City: 5Dandenong City: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dandenong
ThắngHume City: 8Dandenong City: 5
Trên 1.5 bànHume City: 8Dandenong City: 6
Trên 2.5 bànHume City: 7Dandenong City: 5
Trên 3.5 bànHume City: 5Dandenong City: 3
Cả hai đội ghi bànHume City: 7Dandenong City: 6
Thắng bất ngờHume City: 0Dandenong City: 0
Thua bất ngờHume City: 1Dandenong City: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Dandenong City1
Hume City1
06 thg 6, 25
Hume City3
Dandenong City0
28 thg 2, 25
Dandenong City1
Hume City3
12 thg 7, 24
Dandenong City2
Hume City4
13 thg 4, 24
Hume City0
Dandenong City0
04 thg 6, 22
Hume City1
Dandenong City2
04 thg 3, 22
Dandenong City2
Hume City1
13 thg 3, 21
Hume City3
Dandenong City1
29 thg 2, 20
Hume City2
Dandenong City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |