Nhận định Hume City vs Green Gully - 20 thg 6, 2026
11.50
X4.35
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Hume City thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.50
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGreen Gully
Kiểm soát bóngHume City: 55%Green Gully: 45%
Tổng số cú sútHume City: 10Green Gully: 9
Sút trúng đíchHume City: 7Green Gully: 3
Sút trượtHume City: 3Green Gully: 6
Phạt gócHume City: 5Green Gully: 5
Kiểm soát bóngHume City: 53%Green Gully: 47%
Tổng số cú sútHume City: 12Green Gully: 9
Sút trúng đíchHume City: 8Green Gully: 8
Sút trượtHume City: 4Green Gully: 1
Phạt gócHume City: 6Green Gully: 4
Kiểm soát bóngHume City: 53%55%Green Gully: 47%45%
Tổng số cú sútHume City: 1210Green Gully: 99
Sút trúng đíchHume City: 87Green Gully: 83
Sút trượtHume City: 43Green Gully: 16
Phạt gócHume City: 65Green Gully: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Green Gully
Tổng bàn thắngHume City: 3.6Green Gully: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHume City: 2.4Green Gully: 0.4
Bàn thuaHume City: 1.2Green Gully: 2
Kiểm soát bóngHume City: 48%Green Gully: 48%
Tổng số cú sútHume City: 8.8Green Gully: 9
Sút trúng đíchHume City: 5.7Green Gully: 3.3
Sút trượtHume City: 3.1Green Gully: 5.7
Phạt gócHume City: 4.5Green Gully: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Green Gully
ThắngHume City: 7Green Gully: 0
Trên 1.5 bànHume City: 8Green Gully: 7
Trên 2.5 bànHume City: 7Green Gully: 4
Trên 3.5 bànHume City: 5Green Gully: 3
Cả hai đội ghi bànHume City: 7Green Gully: 4
Thắng bất ngờHume City: 0Green Gully: 0
Thua bất ngờHume City: 1Green Gully: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Green Gully1
Hume City1
30 thg 5, 25
Hume City3
Green Gully2
21 thg 2, 25
Green Gully1
Hume City1
25 thg 5, 24
Green Gully1
Hume City2
17 thg 2, 24
Hume City2
Green Gully0
15 thg 7, 23
Hume City0
Green Gully1
14 thg 4, 23
Green Gully1
Hume City3
23 thg 7, 22
Hume City0
Green Gully2
22 thg 4, 22
Green Gully1
Hume City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |