1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Independ. Rivadavia
Independ. Rivadavia

Independ. Rivadavia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.95m

Phong độ gần đây

DDLWW
144 Trận đấu đã nhận định
63.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Independ. R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Tigre
Tigre
vs
Independ. R
Independ. R
2.35
3.1
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:15

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
2 : 0
Rosario Central
Rosario C
2.87
3.05
2.95

1

2.87

U2.5

1.53

NO

1.73

1X

1.45
2.8/10

13:15

Kết thúc
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2 : 3
Rivadavia
Rivadavia
3.05
3.1
2.7

X

3.1

U2.5

1.55

YES

2

U2.5

1.55
4.4/10

20:00

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
1 : 2
Barracas Central
Barracas
1.49
4.1
9.5

1

1.49

U2.5

1.62

NO

1.5

1

1.49
7.8/10

19:30

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
1 : 1
River Plate
River Plate
3.15
3.1
2.62

X

3.1

U2.5

1.55

YES

2.02

U2.5

1.55
5.1/10

15:15

Kết thúc
red card Racing Club
Racing Club
1 : 1
Rivadavia
Rivadavia
1.85
3.4
5.2

1

1.85

U2.5

1.65

NO

1.75

1

1.85
8.1/10

15:00

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
3 : 2
Independiente
Independiente
2.7
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

YES

2.28

U2.5

1.41
7/10

20:00

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
0 : 1
Belgrano
Belgrano
2.42
3
3.7

1

2.42

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
4.8/10

17:00

Kết thúc
Rivadavia
Rivadavia
2 : 0
CA Estudiantes
Estudiant
2.15
3.05
4.6

1X

1.26

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independ. Rivadavia

Bạn đang tìm nhận định Independ. Rivadavia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Independ. Rivadavia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Independ. Rivadavia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Independ. Rivadavia đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Independ. Rivadavia đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.00 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Independ. Rivadavia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Independ. Rivadavia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng336
Hòa112
Thua202
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới8412
Trung bình ghi bàn1.51.81.6
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 5 G
3-1-4-2 3 G
3-4-3 1 G
4-4-2 1 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Villa
S. Villa
29 FWD 7.47
L. Sequeira
L. Sequeira
22 MID 7.10
J. Florentín
J. Florentín
29 MID 7.05
T. Bottari
T. Bottari
24 MID 6.97
L. Gómez
L. Gómez
29 DEF 6.94
A. Osella
A. Osella
25 DEF 6.86
J. Elordi
J. Elordi
31 DEF 6.86
F. Sartori
F. Sartori
23 FWD 6.81
M. Fernández
M. Fernández
24 FWD 6.79
I. Villalba
I. Villalba
30 DEF 6.73
E. Bonifacio
E. Bonifacio
31 DEF 6.73
A. Arce
A. Arce
30 FWD 6.72
S. Studer
S. Studer
23 DEF 6.71
S. Moreyra
S. Moreyra
24 MID 6.68
R. Atencio
R. Atencio
23 FWD 6.63
Nicolás Bolcato
Nicolás Bolcato
21 GK 6.60
G. Ríos
G. Ríos
26 MID 6.60
L. Bucca
L. Bucca
26 MID 6.60
L. Costa
L. Costa
27 DEF 6.47
D. Crego
D. Crego
28 MID 6.45
V. Ramis
V. Ramis
31 FWD 6.30
B. Dadín
B. Dadín
19 FWD 6.28
R. Macagno
R. Macagno
28 GK 6.20
K. Vázquez
K. Vázquez
24 MID -