Nhận định Marconi Stallions vs Sydney United - 19 thg 7, 2026
12.02
X3.20
23.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.02
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 55%Sydney United: 45%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 11Sydney United: 8
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 6Sydney United: 3
Sút trượtMarconi Stallions: 6Sydney United: 5
Phạt gócMarconi Stallions: 5Sydney United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngMarconi Stallions: 1.8Sydney United: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMarconi Stallions: 1.6Sydney United: 0.9
Bàn thuaMarconi Stallions: 0.2Sydney United: 0.8
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 55%Sydney United: 55%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 13Sydney United: 11
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 6.1Sydney United: 4.1
Sút trượtMarconi Stallions: 6.9Sydney United: 6.9
Phạt gócMarconi Stallions: 5.4Sydney United: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngMarconi Stallions: 7Sydney United: 4
Trên 1.5 bànMarconi Stallions: 7Sydney United: 5
Trên 2.5 bànMarconi Stallions: 2Sydney United: 2
Trên 3.5 bànMarconi Stallions: 0Sydney United: 1
Cả hai đội ghi bànMarconi Stallions: 2Sydney United: 3
Thắng bất ngờMarconi Stallions: 0Sydney United: 0
Thua bất ngờMarconi Stallions: 0Sydney United: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Sydney United1
Marconi Stallions0
03 thg 9, 25
Marconi Stallions1
Sydney United1
06 thg 7, 25
Marconi Stallions2
Sydney United0
23 thg 3, 25
Sydney United1
Marconi Stallions2
27 thg 7, 24
Marconi Stallions2
Sydney United1
21 thg 4, 24
Sydney United3
Marconi Stallions2
20 thg 5, 23
Marconi Stallions2
Sydney United1
05 thg 2, 23
Sydney United3
Marconi Stallions1
10 thg 7, 22
Sydney United0
Marconi Stallions1
23 thg 4, 22
Marconi Stallions4
Sydney United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |