Inter Turku II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Inter II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
TPV
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
11:30 Kết thúc |
KPV-j
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
![]() Inter II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Inter II
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
VJS
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Inter II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
11:30 Kết thúc |
SalPa
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Inter II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
SexyPoxyt
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O3.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Inter Turku II
Bạn đang tìm nhận định Inter Turku II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Inter Turku II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Inter Turku II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ykkönen, Inter Turku II đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Inter Turku II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.3 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 3.0 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Kangasaho
|
19 | GK | - |
|
K. Jansen
|
33 | MID | - |
|
J. Visavuori
|
24 | MID | - |
|
G. Voca
|
30 | FWD | - |
|
E. Oksanen
|
26 | FWD | - |
|
M. Suotunen
|
23 | DEF | - |
|
R. Giler
|
22 | DEF | - |
|
E. Suominen
|
20 | MID | - |
|
E. Nzoko
|
18 | FWD | - |
|
L. Hulkkonen
|
20 | FWD | - |
|
K. Wehliye
|
19 | FWD | - |
|
R. Tuomi
|
- | MID | - |
|
V. Berg
|
18 | DEF | - |
|
E. Liljeström
|
18 | MID | - |
|
A. Hilden
|
- | GK | - |
|
T. Jefremov
|
- | MID | - |
|
P. Otoo
|
- | - | - |
|
G. Alain
|
20 | FWD | - |
|
T. Lahdensuo
|
20 | FWD | - |
|
Otto Eloluoto
|
17 | FWD | - |
|
V. Johansson
|
23 | FWD | - |
|
A. Salonen
|
21 | MID | - |
|
J. Kekarainen
|
20 | MID | - |
|
S. Sipola
|
24 | DEF | - |
|
J. Hämäläinen
|
23 | DEF | - |
|
J. Asikainen
|
18 | DEF | - |
|
V. Vehkonen
|
24 | DEF | - |
|
E. Vuorjoki
|
19 | GK | - |
|
E. Hajdini
|
18 | FWD | - |





