1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona

Ironi Kiryat Shmona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.60m
KEY INSIGHT Ironi Kiryat Shmona bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
104 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ironi K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 3
Ashdod
Ashdod
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
red card Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
0 : 4
Ironi Kiryat Shmona
Ironi K
3.15
3.15
2.5

2

2.5

U2.5

1.69

NO

1.92

U2.5

1.69
7/10

13:15

Kết thúc
Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
1 : 1
Ironi Kiryat Shmona
Ironi K
3.25
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
4.9/10

12:30

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
2.52
3.3
2.85

1

2.52

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
6.9/10

12:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
1 : 0
Maccabi Netanya
Maccabi N
3.1
3.4
2.37

2

2.37

O2.5

1.82

YES

1.65

X2

1.42
6.7/10

13:00

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
2 : 0
Ironi Kiryat Shmona
Ironi K
2.9
3.3
2.42

2

2.42

O1.5

1.31

YES

1.74

X2

1.42
4.1/10

12:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
3 : 1
Hapoel Katamon
Hapoel K red card
2.35
3.15
3.05

1

2.35

U3.5

1.26

NO

1.91

1X

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Ironi K
Ironi K
1.5
4.45
7

1

1.5

O2.5

1.6

YES

1.78

1

1.5
8.8/10

01:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
1 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.4
4.5
6.25

1

1.4

O2.5

1.63

YES

1.78

1

1.4
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Kiryat Shmona

Bạn đang tìm nhận định Ironi Kiryat Shmona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ironi Kiryat Shmona, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Ironi Kiryat Shmona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ironi Kiryat Shmona đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ironi Kiryat Shmona đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.20 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Ironi Kiryat Shmona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ironi Kiryat Shmona đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7411
Hòa347
Thua6814
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới203050
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 2 G
99 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 34%
11 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bangoura
S. Bangoura
23 MID 7.29
A. Glazer
A. Glazer
25 DEF 7.20
O. Shnaper
O. Shnaper
21 MID 7.00
A. Ugarriza
A. Ugarriza
28 FWD 6.94
Y. Mordechai
Y. Mordechai
22 MID 6.93
Cristian Jesús Martínez
Cristian Jesús Martínez
28 MID 6.92
N. Ljubisavljević
N. Ljubisavljević
29 DEF 6.86
S. Ben-David
S. Ben-David
28 DEF 6.85
O. Benbenishti
O. Benbenishti
25 DEF 6.81
I. Vaier
I. Vaier
29 DEF 6.81
Daniel
Daniel
30 GK 6.79
M. Simantov
M. Simantov
22 DEF 6.74
W. Alli
W. Alli
25 FWD 6.72
I. Shoolmayster
I. Shoolmayster
28 DEF 6.72
Y. Malka
Y. Malka
18 MID 6.70
Y. Ackah
Y. Ackah
26 MID 6.70
L. Deri
L. Deri
22 DEF 6.69
O. Darwish
O. Darwish
27 DEF 6.64
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 MID 6.61
H. Goldenberg
H. Goldenberg
20 DEF 6.60
M. Zalmanovich
M. Zalmanovich
31 GK 6.60
A. Shirdatzki
A. Shirdatzki
24 MID 6.53
R. Shedo
R. Shedo
19 GK 6.50
J. Al Halabi
J. Al Halabi
20 MID 6.48
A. Avraham
A. Avraham
29 MID 6.47
Y. Karadi
Y. Karadi
19 DEF 6.47
A. Limbombe
A. Limbombe
31 MID 6.45
B. Shaheen
B. Shaheen
22 DEF 6.41
F. Pacheco
F. Pacheco
26 FWD 6.33