Ironi Kiryat Shmona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ironi K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Ironi K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Hapoel K
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Kiryat Shmona
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Netanya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Kiryat Shmona
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
H. Beer Sheva
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Ironi K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Kiryat Shmona
Bạn đang tìm nhận định Ironi Kiryat Shmona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ironi Kiryat Shmona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Ironi Kiryat Shmona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ironi Kiryat Shmona đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ironi Kiryat Shmona đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 2.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Ironi Kiryat Shmona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ironi Kiryat Shmona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 18 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 23 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Bangoura
|
23 | MID | 7.29 |
|
A. Ugarriza
|
28 | FWD | 7.01 |
|
Y. Mordechai
|
22 | MID | 6.94 |
|
Cristian Jesús Martínez
|
28 | MID | 6.86 |
|
N. Ljubisavljević
|
29 | DEF | 6.77 |
|
M. Simantov
|
22 | DEF | 6.75 |
|
O. Benbenishti
|
25 | DEF | 6.72 |
|
S. Ben-David
|
28 | DEF | 6.67 |
|
W. Alli
|
25 | FWD | 6.67 |
|
I. Shoolmayster
|
28 | DEF | 6.67 |
|
Daniel
|
30 | GK | 6.66 |
|
L. Deri
|
22 | DEF | 6.66 |
|
I. Vaier
|
29 | DEF | 6.65 |
|
O. Darwish
|
27 | DEF | 6.61 |
|
M. Abu Rumi
|
21 | MID | 6.61 |
|
H. Goldenberg
|
20 | DEF | 6.60 |
|
A. Shirdatzki
|
24 | MID | 6.52 |
|
Y. Ackah
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Avraham
|
29 | MID | 6.46 |
|
A. Limbombe
|
31 | MID | 6.45 |
|
F. Pacheco
|
26 | FWD | 6.45 |
|
B. Shaheen
|
22 | DEF | 6.33 |
|
Y. Karadi
|
19 | DEF | 6.30 |
|
J. Al Halabi
|
20 | MID | 6.27 |





