1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona

Ironi Kiryat Shmona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.60m
KEY INSIGHT Ironi Kiryat Shmona ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWL
98 Trận đấu đã nhận định
72.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ironi K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
vs
Hapoel Katamon
Hapoel K
2.3
3.25
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Ironi K
Ironi K
1.5
4.45
7

1

1.5

O2.5

1.6

YES

1.78

1

1.5
8.8/10

13:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2.17
3.25
3.55

1

2.17

O1.5

1.38

NO

1.82

O1.5

1.38
3.5/10

11:30

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
0 : 1
Ironi Kiryat Shmona
Kiryat Shmona red card
2.8
3.15
2.7

X2

1.47

O1.5

1.37

YES

1.84

O1.5

1.37
5.3/10

10:30

Kết thúc
red card Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
2 : 2
Ironi Tiberias
Ironi T
2.03
3.45
3.43

1

2.03

O2.5

1.87

YES

1.7

O2.5

1.87
6.4/10

12:30

Kết thúc
Netanya
Netanya
1 : 1
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1.95
3.6
3.85

1

1.95

O2.5

1.65

YES

1.58

1X

1.3
8/10

13:00

Kết thúc
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1 : 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
4.4
3.8
1.85

X2

1.26

O2.5

1.57

YES

1.56

O2.5

1.57
6.4/10

12:30

Kết thúc
red card H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
3 : 2
Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
1.3
5.75
8.4

1

1.3

O2.5

1.44

NO

2.06

1

1.3
5.7/10

01:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
1 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.4
4.5
6.25

1

1.4

O2.5

1.63

YES

1.78

1

1.4
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Kiryat Shmona

Bạn đang tìm nhận định Ironi Kiryat Shmona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ironi Kiryat Shmona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Ironi Kiryat Shmona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ironi Kiryat Shmona đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ironi Kiryat Shmona đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.43 xG2.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ironi Kiryat Shmona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ironi Kiryat Shmona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng437
Hòa336
Thua6612
Bàn thắng ghi được181836
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 2 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bangoura
S. Bangoura
23 MID 7.29
A. Ugarriza
A. Ugarriza
28 FWD 7.01
Y. Mordechai
Y. Mordechai
22 MID 6.94
Cristian Jesús Martínez
Cristian Jesús Martínez
28 MID 6.86
N. Ljubisavljević
N. Ljubisavljević
29 DEF 6.77
M. Simantov
M. Simantov
22 DEF 6.75
O. Benbenishti
O. Benbenishti
25 DEF 6.72
S. Ben-David
S. Ben-David
28 DEF 6.67
W. Alli
W. Alli
25 FWD 6.67
I. Shoolmayster
I. Shoolmayster
28 DEF 6.67
Daniel
Daniel
30 GK 6.66
L. Deri
L. Deri
22 DEF 6.66
I. Vaier
I. Vaier
29 DEF 6.65
O. Darwish
O. Darwish
27 DEF 6.61
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 MID 6.61
H. Goldenberg
H. Goldenberg
20 DEF 6.60
A. Shirdatzki
A. Shirdatzki
24 MID 6.52
Y. Ackah
Y. Ackah
26 MID 6.50
A. Avraham
A. Avraham
29 MID 6.46
A. Limbombe
A. Limbombe
31 MID 6.45
F. Pacheco
F. Pacheco
26 FWD 6.45
B. Shaheen
B. Shaheen
22 DEF 6.33
Y. Karadi
Y. Karadi
19 DEF 6.30
J. Al Halabi
J. Al Halabi
20 MID 6.27