Nhận định Maccabi Bnei Raina vs Ironi Kiryat Shmona - 9 thg 5, 2026
13.25
X3.30
22.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
22.20
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.53
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIroni K
xGMaccabi Bnei Raina: 0.88Ironi Kiryat Shmona: 1.06
Kiểm soát bóngMaccabi Bnei Raina: 47%Ironi Kiryat Shmona: 53%
Tổng số cú sútMaccabi Bnei Raina: 7Ironi Kiryat Shmona: 12
Sút trúng đíchMaccabi Bnei Raina: 2Ironi Kiryat Shmona: 3
Sút trượtMaccabi Bnei Raina: 2Ironi Kiryat Shmona: 5
Phạt gócMaccabi Bnei Raina: 4Ironi Kiryat Shmona: 4
Thẻ vàngMaccabi Bnei Raina: 2Ironi Kiryat Shmona: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi K
Bàn thắng kỳ vọngMaccabi Bnei Raina: 0.82Ironi Kiryat Shmona: 0.94
Tổng bàn thắngMaccabi Bnei Raina: 2.7Ironi Kiryat Shmona: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Bnei Raina: 0.8Ironi Kiryat Shmona: 1.4
Bàn thuaMaccabi Bnei Raina: 1.9Ironi Kiryat Shmona: 1.4
Kiểm soát bóngMaccabi Bnei Raina: 45%Ironi Kiryat Shmona: 45%
Tổng số cú sútMaccabi Bnei Raina: 6.9Ironi Kiryat Shmona: 10.3
Sút trúng đíchMaccabi Bnei Raina: 2.7Ironi Kiryat Shmona: 3.6
Sút trượtMaccabi Bnei Raina: 2.7Ironi Kiryat Shmona: 4.4
Phạm lỗiMaccabi Bnei Raina: 10.3Ironi Kiryat Shmona: 12.7
Phạt gócMaccabi Bnei Raina: 3.7Ironi Kiryat Shmona: 3.5
Việt vịMaccabi Bnei Raina: 1.2Ironi Kiryat Shmona: 1
Thẻ vàngMaccabi Bnei Raina: 2.9Ironi Kiryat Shmona: 2.7
Tổng số đường chuyềnMaccabi Bnei Raina: 340Ironi Kiryat Shmona: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi K
ThắngMaccabi Bnei Raina: 3Ironi Kiryat Shmona: 5
Trên 1.5 bànMaccabi Bnei Raina: 8Ironi Kiryat Shmona: 8
Trên 2.5 bànMaccabi Bnei Raina: 6Ironi Kiryat Shmona: 4
Trên 3.5 bànMaccabi Bnei Raina: 3Ironi Kiryat Shmona: 4
Cả hai đội ghi bànMaccabi Bnei Raina: 3Ironi Kiryat Shmona: 5
Thắng bất ngờMaccabi Bnei Raina: 2Ironi Kiryat Shmona: 0
Thua bất ngờMaccabi Bnei Raina: 0Ironi Kiryat Shmona: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
30 thg 12, 25
Maccabi Bnei Raina3
Ironi Kiryat Shmona1
13 thg 9, 25
Ironi Kiryat Shmona3
Maccabi Bnei Raina1
30 thg 7, 25
Ironi Kiryat Shmona1
Maccabi Bnei Raina2
29 thg 3, 25
Ironi Kiryat Shmona0
Maccabi Bnei Raina3
25 thg 1, 25
Ironi Kiryat Shmona0
Maccabi Bnei Raina0
19 thg 10, 24
Maccabi Bnei Raina1
Ironi Kiryat Shmona0
11 thg 8, 24
Maccabi Bnei Raina2
Ironi Kiryat Shmona0
29 thg 4, 23
Maccabi Bnei Raina1
Ironi Kiryat Shmona3
08 thg 1, 23
Maccabi Bnei Raina0
Ironi Kiryat Shmona1
11 thg 9, 22
Ironi Kiryat Shmona1
Maccabi Bnei Raina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round