Ironi Kiryat Shmona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ironi K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Ironi K
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bnei Sakhnin
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:15 Kết thúc |
Maccabi B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Ironi K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi T
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi K
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Ironi K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Kiryat Shmona
Bạn đang tìm nhận định Ironi Kiryat Shmona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ironi Kiryat Shmona, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Ironi Kiryat Shmona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Ironi Kiryat Shmona đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ironi Kiryat Shmona đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.20 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Ironi Kiryat Shmona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ironi Kiryat Shmona đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 24 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 30 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Bangoura
|
23 | MID | 7.29 |
|
A. Glazer
|
25 | DEF | 7.20 |
|
O. Shnaper
|
21 | MID | 7.00 |
|
A. Ugarriza
|
28 | FWD | 6.94 |
|
Y. Mordechai
|
22 | MID | 6.93 |
|
Cristian Jesús Martínez
|
28 | MID | 6.92 |
|
N. Ljubisavljević
|
29 | DEF | 6.86 |
|
S. Ben-David
|
28 | DEF | 6.85 |
|
O. Benbenishti
|
25 | DEF | 6.81 |
|
I. Vaier
|
29 | DEF | 6.81 |
|
Daniel
|
30 | GK | 6.79 |
|
M. Simantov
|
22 | DEF | 6.74 |
|
W. Alli
|
25 | FWD | 6.72 |
|
I. Shoolmayster
|
28 | DEF | 6.72 |
|
Y. Malka
|
18 | MID | 6.70 |
|
Y. Ackah
|
26 | MID | 6.70 |
|
L. Deri
|
22 | DEF | 6.69 |
|
O. Darwish
|
27 | DEF | 6.64 |
|
M. Abu Rumi
|
21 | MID | 6.61 |
|
H. Goldenberg
|
20 | DEF | 6.60 |
|
M. Zalmanovich
|
31 | GK | 6.60 |
|
A. Shirdatzki
|
24 | MID | 6.53 |
|
R. Shedo
|
19 | GK | 6.50 |
|
J. Al Halabi
|
20 | MID | 6.48 |
|
A. Avraham
|
29 | MID | 6.47 |
|
Y. Karadi
|
19 | DEF | 6.47 |
|
A. Limbombe
|
31 | MID | 6.45 |
|
B. Shaheen
|
22 | DEF | 6.41 |
|
F. Pacheco
|
26 | FWD | 6.33 |





