Ironi Modi'in Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Ironi M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
2
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Ironi M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bnei Yehuda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Ironi Modiin
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi P
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi Modiin
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
05:40 Kết thúc |
Ironi M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
05:35 Kết thúc |
Hapoel Lod
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ironi Modi'in
Bạn đang tìm nhận định Ironi Modi'in? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ironi Modi'in được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Ironi Modi'in với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Ironi Modi'in đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ironi Modi'in đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 11 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 25 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |






