Nhận định Hapoel Nazareth Illit vs Ironi Modi'in - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.75
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.03
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIroni Modiin
Kiểm soát bóngHapoel Nazareth Illit: 52%Ironi Modi'in: 48%
Tổng số cú sútHapoel Nazareth Illit: 10Ironi Modi'in: 11
Sút trúng đíchHapoel Nazareth Illit: 4Ironi Modi'in: 3
Sút trượtHapoel Nazareth Illit: 5Ironi Modi'in: 7
Phạt gócHapoel Nazareth Illit: 4Ironi Modi'in: 5
Kiểm soát bóngHapoel Nazareth Illit: 64%Ironi Modi'in: 36%
Tổng số cú sútHapoel Nazareth Illit: 17Ironi Modi'in: 8
Sút trúng đíchHapoel Nazareth Illit: 6Ironi Modi'in: 4
Sút trượtHapoel Nazareth Illit: 11Ironi Modi'in: 4
Phạt gócHapoel Nazareth Illit: 3Ironi Modi'in: 2
Kiểm soát bóngHapoel Nazareth Illit: 64%52%Ironi Modi'in: 36%48%
Tổng số cú sútHapoel Nazareth Illit: 1710Ironi Modi'in: 811
Sút trúng đíchHapoel Nazareth Illit: 64Ironi Modi'in: 43
Sút trượtHapoel Nazareth Illit: 115Ironi Modi'in: 47
Phạt gócHapoel Nazareth Illit: 34Ironi Modi'in: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi Modiin
Tổng bàn thắngHapoel Nazareth Illit: 2.7Ironi Modi'in: 1.6
Bàn thắng ghi đượcHapoel Nazareth Illit: 1Ironi Modi'in: 0.8
Bàn thuaHapoel Nazareth Illit: 1.7Ironi Modi'in: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi Modiin
ThắngHapoel Nazareth Illit: 2Ironi Modi'in: 2
Trên 1.5 bànHapoel Nazareth Illit: 8Ironi Modi'in: 3
Trên 2.5 bànHapoel Nazareth Illit: 4Ironi Modi'in: 2
Trên 3.5 bànHapoel Nazareth Illit: 3Ironi Modi'in: 2
Cả hai đội ghi bànHapoel Nazareth Illit: 6Ironi Modi'in: 3
Thắng bất ngờHapoel Nazareth Illit: 0Ironi Modi'in: 0
Thua bất ngờHapoel Nazareth Illit: 0Ironi Modi'in: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
19 thg 122025
Hapoel Nazareth Illit
Ironi Modi'in30
24 thg 82025
Ironi Modi'in
Hapoel Nazareth Illit21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round