Isparta 32 Spor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Arnavutkoy B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Trabzon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Aliaga
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Isparta S
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Ankara D
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Fethiyespor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
07:00 Kết thúc |
Isparta S
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Kahramanmaras I
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Icel I
3
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Isparta S
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Bayburt I.
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Isparta 32 Spor
Bạn đang tìm nhận định Isparta 32 Spor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Isparta 32 Spor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Isparta 32 Spor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Isparta 32 Spor đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Isparta 32 Spor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.54m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Isparta 32 Spor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 30 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 23 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.1 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |




