Nhận định Arnavutkoy Belediyespor vs Isparta 32 Spor - 25 thg 4, 2026
12.75
X3.00
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Isparta 32 Spor thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.35
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.73
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Isparta 32 Spor
Tổng bàn thắngArnavutkoy Belediyespor: 1.7Isparta 32 Spor: 3.3
Bàn thắng ghi đượcArnavutkoy Belediyespor: 0.7Isparta 32 Spor: 2.1
Bàn thuaArnavutkoy Belediyespor: 1Isparta 32 Spor: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isparta 32 Spor
ThắngArnavutkoy Belediyespor: 4Isparta 32 Spor: 5
Trên 1.5 bànArnavutkoy Belediyespor: 5Isparta 32 Spor: 9
Trên 2.5 bànArnavutkoy Belediyespor: 4Isparta 32 Spor: 7
Trên 3.5 bànArnavutkoy Belediyespor: 0Isparta 32 Spor: 5
Cả hai đội ghi bànArnavutkoy Belediyespor: 1Isparta 32 Spor: 9
Thắng bất ngờArnavutkoy Belediyespor: 1Isparta 32 Spor: 1
Thua bất ngờArnavutkoy Belediyespor: 0Isparta 32 Spor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
5Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.5Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Arnavutköy Belediyespor
Isparta 32 Spor20
21 thg 122025
Isparta 32 Spor
Arnavutköy Belediyespor01
24 thg 32024
Isparta 32 Spor
Arnavutköy Belediyespor01
12 thg 112023
Arnavutköy Belediyespor
Isparta 32 Spor01
02 thg 42023
Isparta 32 Spor
Arnavutköy Belediyespor12
23 thg 102022
Arnavutköy Belediyespor
Isparta 32 Spor10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 87-19 | 80 |
| 2 |
|
34 | 67-25 | 71 |
| 3 |
|
34 | 82-35 | 70 |
| 4 |
|
34 | 81-32 | 69 |
| 5 |
|
34 | 82-33 | 67 |
| 6 |
|
34 | 70-36 | 63 |
| 7 |
|
34 | 56-31 | 58 |
| 8 |
|
34 | 57-51 | 51 |
| 9 |
|
34 | 47-47 | 49 |
| 10 |
|
34 | 52-38 | 47 |
| 11 |
|
34 | 54-51 | 47 |
| 12 |
|
34 | 40-36 | 46 |
| 13 |
|
34 | 52-41 | 44 |
| 14 |
|
34 | 44-49 | 36 |
| 15 |
|
34 | 41-68 | 30 |
| 16 |
|
33 | 22-97 | 12 |
| 17 |
|
34 | 17-159 | 1 |
| 18 |
|
33 | 8-111 | -52 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation