1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Javor
Javor

Javor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.07m

Phong độ gần đây

WDLLD
111 Trận đấu đã nhận định
72.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Javor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
2 : 2
Javor
Javor
1.32
4.8
9.5

2

9.5

U3.5

1.34

YES

2.4

U3.5

1.34
2.8/10

14:00

Kết thúc
Javor
Javor
2 : 4
Mladost L
Mladost L
2
3.25
4

1

2

U2.5

1.6

NO

1.73

U2.5

1.6
6.5/10

12:30

Kết thúc
TSC B
TSC Backa Topola
6 : 1
Javor
Javor
1.85
3.6
4.5

2

4.5

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
4.8/10

13:30

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
IMT Novi Beograd
IMT N
3.05
3.2
2.38

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.86

U3.5

1.25
6.8/10

12:00

Kết thúc
Javor
Javor
4 : 0
Napredak
Napredak
1.47
4.5
7.75

1

1.47

U3.5

1.33

NO

1.74

U3.5

1.33
4.6/10

10:00

Kết thúc
red card Radnicki NIS
Radnicki NIS
3 : 2
Javor
Javor red card
1.98
3.4
4.1

1X

1.24

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
7/10

11:30

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 0
Spartak Z
Spartak Z
1.97
3.35
3.8

1

1.97

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
8/10

11:00

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 2
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
3.15
3.15
2.4

2

2.4

U3.5

1.19

NO

1.75

X2

1.38
7.7/10

11:00

Kết thúc
Mladost N
Mladost Novi Sad
1 : 0
Javor
Javor
2.35
2.9
2.99

1

2.35

U2.5

1.44

NO

1.65

U2.5

1.44
8.8/10

01:00

Kết thúc
Javor
Javor
2 : 0
Kolubara
Kolubara
1.55
3.75
5.25

X2

2.25

U3.5

1.26

NO

1.7

U3.5

1.26
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Javor

Bạn đang tìm nhận định Javor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Javor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Javor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Javor đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Javor đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.15 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Javor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Javor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191736
Thắng7310
Hòa7411
Thua51015
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới183452
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới0.92.01.4
Giữ sạch lưới10010
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-1-4-1 7 G
5-3-2 4 G
5-4-1 3 G
73 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
23 Trận
Tài 1.5 36%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bjeković
M. Bjeković
25 DEF 7.13
M. Amadou Sabo
M. Amadou Sabo
21 MID 7.13
H. Touré
H. Touré
25 DEF 7.12
B. Doucouré
B. Doucouré
26 MID 7.09
P. Petrović
P. Petrović
20 DEF 7.08
D. Stevanović
D. Stevanović
21 GK 7.05
B. Acquah
B. Acquah
25 MID 7.02
Đ. Skoko
Đ. Skoko
22 DEF 6.94
S. Milošević
S. Milošević
30 DEF 6.94
N. Đokić
N. Đokić
27 DEF 6.88
L. Bayéré
L. Bayéré
24 MID 6.82
S. Vilotić
S. Vilotić
26 DEF 6.80
L. Mićić
L. Mićić
22 FWD 6.76
N. Vasiljević
N. Vasiljević
29 GK 6.75
M. Zuvić
M. Zuvić
25 FWD 6.75
D. Ristić
D. Ristić
25 DEF 6.70
M. Ilić
M. Ilić
25 DEF 6.69
D. Pantelić
D. Pantelić
32 MID 6.68
N. Krstić
N. Krstić
31 MID 6.65
A. Radonjić
A. Radonjić
18 MID 6.62
K. Seliman
K. Seliman
22 MID 6.57
A. Ristić
A. Ristić
21 FWD 6.57
P. Đoković
P. Đoković
17 MID 6.54
O. Krsmanovic
O. Krsmanovic
20 FWD 6.42
M. Sise
M. Sise
22 MID 6.41
M. Anđelković
M. Anđelković
20 FWD 6.40
I. Tanko
I. Tanko
26 MID 6.36
B. Antwi
B. Antwi
20 FWD -