Nhận định Radnicki 1923 vs Javor - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
29.50
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.40
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.87
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJavor
xGRadnicki 1923: 1.66Javor: 0.8
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 62%Javor: 38%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 14Javor: 8
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 4Javor: 2
Sút trượtRadnicki 1923: 5Javor: 2
Phạt gócRadnicki 1923: 4Javor: 2
Thẻ vàngRadnicki 1923: 1Javor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Javor
Bàn thắng kỳ vọngRadnicki 1923: 1.38Javor: 1.15
Tổng bàn thắngRadnicki 1923: 1.3Javor: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRadnicki 1923: 0.8Javor: 1.4
Bàn thuaRadnicki 1923: 0.5Javor: 1.7
Kiểm soát bóngRadnicki 1923: 53%Javor: 46%
Tổng số cú sútRadnicki 1923: 12.8Javor: 11.7
Sút trúng đíchRadnicki 1923: 3.8Javor: 4
Sút trượtRadnicki 1923: 5.6Javor: 4.6
Phạm lỗiRadnicki 1923: 11.1Javor: 12
Phạt gócRadnicki 1923: 4.6Javor: 4.2
Việt vịRadnicki 1923: 0.7Javor: 1.1
Thẻ vàngRadnicki 1923: 2Javor: 2.22
Tổng số đường chuyềnRadnicki 1923: 377Javor: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Javor
ThắngRadnicki 1923: 1Javor: 3
Trên 1.5 bànRadnicki 1923: 4Javor: 7
Trên 2.5 bànRadnicki 1923: 2Javor: 6
Trên 3.5 bànRadnicki 1923: 2Javor: 4
Cả hai đội ghi bànRadnicki 1923: 3Javor: 6
Thắng bất ngờRadnicki 1923: 0Javor: 0
Thua bất ngờRadnicki 1923: 0Javor: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 12, 25
Radnicki 19231
Javor1
11 thg 8, 25
Javor2
Radnicki 19232
25 thg 2, 24
Javor0
Radnicki 19233
17 thg 9, 23
Radnicki 19232
Javor0
19 thg 2, 23
Radnicki 19230
Javor0
20 thg 8, 22
Javor0
Radnicki 19231
21 thg 10, 20
Javor2
Radnicki 19231
04 thg 5, 19
Javor1
Radnicki 19231
03 thg 3, 19
Radnicki 19231
Javor1
01 thg 10, 18
Javor4
Radnicki 19230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 87-23 | 75 |
| 2 |
|
30 | 55-29 | 62 |
| 3 |
|
30 | 62-39 | 61 |
| 4 |
|
30 | 42-30 | 51 |
| 5 |
|
30 | 38-37 | 47 |
| 6 |
|
30 | 39-39 | 40 |
| 7 |
|
30 | 42-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 37-35 | 39 |
| 9 |
|
30 | 35-49 | 37 |
| 10 |
|
30 | 32-37 | 36 |
| 11 |
|
30 | 26-35 | 34 |
| 12 |
|
30 | 29-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 36-42 | 33 |
| 14 |
|
30 | 23-46 | 32 |
| 15 |
|
30 | 34-55 | 21 |
| 16 |
|
30 | 26-65 | 14 |
Championship round
Relegation Round