Jeonbuk Motors II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jeonbuk II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Jeonbuk II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
Ulsan Citizen
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk II
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
02:00 Kết thúc |
Jeonbuk 2
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Jeonbuk 2
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Jeonbuk 2
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Gyeongju KHNP
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Daejeon K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Ulsan Citizen
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk II
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jeonbuk Motors II
Bạn đang tìm nhận định Jeonbuk Motors II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Jeonbuk Motors II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Jeonbuk Motors II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Jeonbuk Motors II đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Jeonbuk Motors II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 1 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Anasmo
|
21 | MID | - |
|
Jeong Sang-Woon
|
22 | FWD | - |
|
Kang Hyeon-Jong
|
21 | FWD | - |
|
Park Jae-Yong
|
25 | FWD | - |
|
Um Seung-Min
|
22 | FWD | - |
|
Kim Chang-Hun
|
21 | FWD | - |
|
Han Kyo-Won
|
35 | MID | - |
|
Yoon Hyun-Seok
|
22 | MID | - |
|
Jang Nam-ung
|
21 | MID | - |
|
Jin Tae-Ho
|
19 | MID | - |
|
Kim Min-Jae
|
21 | MID | - |
|
Lee Kyu-Dong
|
21 | MID | - |
|
Han Seok-Jin
|
18 | MID | - |
|
Kim Ha-Jun
|
23 | DEF | - |
|
Seo Jeong-Hyeok
|
19 | DEF | - |
|
Choi Chul-Soon
|
38 | DEF | - |
|
Hwang Seung-Jun
|
20 | DEF | - |
|
Yun Ju-Young
|
20 | DEF | - |
|
Kim Jun-Yeong
|
21 | DEF | - |
|
Lee Jae-Jun
|
19 | DEF | - |
|
Hwang Jung-Gu
|
20 | DEF | - |
|
Park Kyu-Min
|
24 | DEF | - |
|
Gong Si-Hyeun
|
20 | GK | - |
|
Kim Su-Hyung
|
18 | DEF | - |
|
Choi Woo-Jin
|
21 | DEF | - |
|
Jeon Ji-Wan
|
21 | GK | - |
|
Kim Jeong-Hoon
|
24 | GK | - |
|
Lee Jun-Ho
|
23 | DEF | - |






