1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko C
  4. JS Hercules
JS Hercules

JS Hercules Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25Th.
KEY INSIGHT JS Hercules thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND JS Hercules ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND JS Hercules có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
43 Trận đấu đã nhận định
76.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card Vaajakoski
Vaajakoski
3 : 5
JS Hercules
JS Hercules
2.2
3.9
2.62

1X

1.42

O2.5

1.29

YES

1.29

GG

1.29
5/10

08:00

Kết thúc
JS Hercules
JS Hercules
2 : 3
OsPa
OsPa
6
5.5
1.33

2

1.33

O3.5

1.44

YES

1.29

2

1.33
7.5/10

08:00

Kết thúc
OTP
OTP
2 : 4
JS Hercules
Hercules
2.55
3.75
2.26

X2

1.45

O3.5

1.73

YES

1.28

GG

1.28
8.5/10

11:30

Kết thúc
GBK
GBK
2 : 1
JS Hercules
JS Hercules
1.12
8.2
12.75

1

1.12

O3.5

1.33

YES

1.51

O3.5

1.33
10/10

11:00

Kết thúc
Hercules
JS Hercules
2 : 1
Kuopion Elo
Kuopion E red card
3.32
4.5
1.7

1

3.32

O3.5

1.53

YES

1.29

GG

1.29
10/10

11:30

Kết thúc
TP-47
TP-47
1 : 5
JS Hercules
JS Hercules
1.17
7.5
11.7

1

1.17

O3.5

1.3

YES

1.4

O3.5

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
JS Hercules
JS Hercules
0 : 6
SJK-juniorit
SJK-juniorit
3.6
4.33
1.68

1X

2.05

O3.5

1.5

YES

1.21

GG

1.21
10/10

10:00

Kết thúc
VPS II
VPS II
8 : 0
JS Hercules
JS Hercules
1.18
6.5
10.5

1

1.18

O3.5

1.57

YES

1.59

O3.5

1.57
5.5/10

11:30

Kết thúc
VIFK
VIFK
5 : 1
JS Hercules
JS Hercules
1.52
4.75
4.2

1

1.52

O3.5

1.38

YES

1.22

O3.5

1.38
5/10

08:00

Kết thúc
Kuopion Elo
Kuopion Elo
1 : 3
JS Hercules
JS Hercules
2.15
4.2
2.5

2

2.5

O3.5

1.57

YES

1.22

GG

1.22
8.5/10

12:00

Kết thúc
Hercules
JS Hercules
2 : 1
OPS Oulu
OPS Oulu
2.23
3.95
2.55

1

2.23

O3.5

1.77

YES

1.3

1X

1.44
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược JS Hercules

Bạn đang tìm nhận định JS Hercules? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho JS Hercules được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của JS Hercules với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, JS Hercules đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

JS Hercules hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định JS Hercules đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Kakkonen - Lohko CFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng145
Hòa000
Thua7512
Bàn thắng ghi được101929
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.32.11.7
Trung bình thủng lưới3.33.13.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 8
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 5
31-45 3
46-60 2
61-75 5
76-90 9
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
14 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 29%
5 Trận
Tài 3.5 12%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kurvinen
J. Kurvinen
24 FWD -
A. Ainasoja
A. Ainasoja
19 FWD -
J. Yliniemelä
J. Yliniemelä
19 FWD -
A. Aliyu
A. Aliyu
23 FWD -
N. Oksanen
N. Oksanen
18 FWD -
V. Korkala
V. Korkala
22 MID -
E. Huitsi
E. Huitsi
20 MID -
A. Jibrin
A. Jibrin
27 MID -
A. Rajalahti
A. Rajalahti
21 MID -
K. Sarajärvi
K. Sarajärvi
18 MID -
N. Meglinski
N. Meglinski
30 MID -
S. Sipola
S. Sipola
20 MID -
G. Higgins
G. Higgins
2025 MID -
A. Pähti
A. Pähti
23 MID -
A. Karppelin
A. Karppelin
17 MID -
A. Inalli
A. Inalli
24 MID -
E. Kotilainen
E. Kotilainen
21 DEF -
N. Haapalainen
N. Haapalainen
18 DEF -
L. Matikainen
L. Matikainen
2025 DEF -
José Ferreira
José Ferreira
27 DEF -
A. Riihiaho
A. Riihiaho
22 DEF -
A. Jauhiainen
A. Jauhiainen
18 DEF -
H. Taumberger
H. Taumberger
2025 DEF -
A. Oikarinen
A. Oikarinen
20 GK -
J. Niinivaara
J. Niinivaara
19 GK -