Nhận định GBK vs JS Hercules - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.14
GBK thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.50
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.13
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.31
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHercules
Kiểm soát bóngGBK: 52%JS Hercules: 48%
Tổng số cú sútGBK: 18JS Hercules: 10
Sút trúng đíchGBK: 7JS Hercules: 5
Sút trượtGBK: 11JS Hercules: 5
Phạt gócGBK: 7JS Hercules: 3
Thẻ vàngGBK: 1JS Hercules: 2
Kiểm soát bóngGBK: 50%JS Hercules: 50%
Tổng số cú sútGBK: 24JS Hercules: 14
Sút trúng đíchGBK: 15JS Hercules: 8
Sút trượtGBK: 9JS Hercules: 6
Phạt gócGBK: 6JS Hercules: 4
Thẻ vàngGBK: 0JS Hercules: 2
Kiểm soát bóngGBK: 50%52%JS Hercules: 50%48%
Tổng số cú sútGBK: 2418JS Hercules: 1410
Sút trúng đíchGBK: 157JS Hercules: 85
Sút trượtGBK: 911JS Hercules: 65
Phạt gócGBK: 67JS Hercules: 43
Thẻ vàngGBK: 01JS Hercules: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Hercules
Tổng bàn thắngGBK: 3.6JS Hercules: 4.5
Bàn thắng ghi đượcGBK: 1.4JS Hercules: 1.5
Bàn thuaGBK: 2.2JS Hercules: 3
Kiểm soát bóngGBK: 42%JS Hercules: 48%
Tổng số cú sútGBK: 15.1JS Hercules: 6.2
Sút trúng đíchGBK: 5.4JS Hercules: 3.4
Sút trượtGBK: 9.7JS Hercules: 2.8
Phạt gócGBK: 5.9JS Hercules: 3.7
Thẻ vàngGBK: 1.43JS Hercules: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hercules
ThắngGBK: 4JS Hercules: 3
Trên 1.5 bànGBK: 9JS Hercules: 10
Trên 2.5 bànGBK: 6JS Hercules: 10
Trên 3.5 bànGBK: 4JS Hercules: 4
Cả hai đội ghi bànGBK: 4JS Hercules: 7
Thắng bất ngờGBK: 2JS Hercules: 0
Thua bất ngờGBK: 0JS Hercules: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
8Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
JS Hercules
GBK40
08 thg 82025
GBK
JS Hercules21
08 thg 62025
JS Hercules
GBK12
07 thg 72024
JS Hercules
GBK12
05 thg 52024
GBK
JS Hercules51
09 thg 92023
JS Hercules
GBK11
17 thg 62023
GBK
JS Hercules30
01 thg 102022
GBK
JS Hercules24
16 thg 72022
JS Hercules
GBK20
08 thg 82021
GBK
JS Hercules15
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)