Nhận định JS Hercules vs JBK - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
JBK thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.80
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJBK
Kiểm soát bóngJS Hercules: 45%JBK: 55%
Tổng số cú sútJS Hercules: 8JBK: 12
Sút trúng đíchJS Hercules: 5JBK: 5
Sút trượtJS Hercules: 3JBK: 7
Phạt gócJS Hercules: 3JBK: 5
Thẻ vàngJS Hercules: 2JBK: 2
Kiểm soát bóngJS Hercules: 50%JBK: 50%
Tổng số cú sútJS Hercules: 5JBK: 5
Sút trúng đíchJS Hercules: 5JBK: 3
Sút trượtJS Hercules: 0JBK: 2
Phạt gócJS Hercules: 4JBK: 5
Thẻ vàngJS Hercules: 2JBK: 1
Kiểm soát bóngJS Hercules: 50%45%JBK: 50%55%
Tổng số cú sútJS Hercules: 58JBK: 512
Sút trúng đíchJS Hercules: 55JBK: 35
Sút trượtJS Hercules: 03JBK: 27
Phạt gócJS Hercules: 43JBK: 55
Thẻ vàngJS Hercules: 22JBK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
JBK
Tổng bàn thắngJS Hercules: 4JBK: 3.5
Bàn thắng ghi đượcJS Hercules: 0.6JBK: 1.7
Bàn thuaJS Hercules: 3.4JBK: 1.8
Kiểm soát bóngJS Hercules: 46%JBK: 51%
Tổng số cú sútJS Hercules: 6.6JBK: 10.4
Sút trúng đíchJS Hercules: 3.8JBK: 4.2
Sút trượtJS Hercules: 2.8JBK: 6.2
Phạt gócJS Hercules: 3.4JBK: 4.3
Thẻ vàngJS Hercules: 1.78JBK: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JBK
ThắngJS Hercules: 0JBK: 3
Trên 1.5 bànJS Hercules: 9JBK: 10
Trên 2.5 bànJS Hercules: 9JBK: 8
Trên 3.5 bànJS Hercules: 4JBK: 3
Cả hai đội ghi bànJS Hercules: 5JBK: 6
Thắng bất ngờJS Hercules: 0JBK: 0
Thua bất ngờJS Hercules: 0JBK: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
9Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
JBK
JS Hercules30
01 thg 82025
JS Hercules
JBK03
30 thg 52025
JBK
JS Hercules21
29 thg 62024
JS Hercules
JBK22
20 thg 42024
JBK
JS Hercules02
23 thg 92023
JS Hercules
JBK11
23 thg 42023
JBK
JS Hercules71
21 thg 82022
JBK
JS Hercules11
05 thg 62022
JS Hercules
JBK50
28 thg 82021
JBK
JS Hercules12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)