Jubilo Iwata Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jubilo Iwata Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Jubilo Iwata
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Tochigi City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Consadole
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
01:30 Kết thúc |
Jubilo Iwata
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Fukushima U
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ventforet K
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Jubilo Iwata
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jubilo Iwata
Bạn đang tìm nhận định Jubilo Iwata? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jubilo Iwata, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Jubilo Iwata với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Jubilo Iwata đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Jubilo Iwata hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jubilo Iwata đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 16 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 17 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Van den Bergh
|
31 | DEF | 7.12 |
|
E. Kawashima
|
42 | GK | 6.73 |
|
Gustavo Silva
|
28 | FWD | 6.63 |
|
S. Nishikubo
|
22 | - | 6.41 |
|
R. Sato
|
26 | FWD | - |
|
R. Watanabe
|
29 | FWD | - |
|
T. Kawai
|
18 | MID | - |
|
H. Tameda
|
32 | MID | - |
|
D. Kaneko
|
27 | MID | - |
|
K. Masui
|
24 | MID | - |
|
K. Sumi
|
23 | MID | - |
|
S. Nakamura
|
31 | MID | - |
|
R. Uehara
|
29 | MID | - |
|
K. Ueebisu
|
29 | DEF | - |
|
T. Ezaki
|
25 | DEF | - |
|
N. Kawaguchi
|
31 | DEF | - |
|
I. Kawasaki
|
28 | DEF | - |
|
R. Miura
|
33 | GK | - |
|
K. Abe
|
28 | GK | - |
|
K. Matsubara
|
29 | DEF | - |
|
Matheus Peixoto
|
30 | FWD | - |
|
Ricardo Graça
|
28 | DEF | - |



