Juventude Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Juventude Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Juventude
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:15 Kết thúc |
Sao Paulo
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:45 Kết thúc |
CRB
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
20:15 Kết thúc |
Juventude
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Juventude
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Caxias
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Fortaleza EC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Juventude
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Juventude
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
17:30 Kết thúc |
Juventude
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Tuna Luso
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
![]() Juventude
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Juventude
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Esportivo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventude
Bạn đang tìm nhận định Juventude? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Juventude được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 197 trận đấu có sự tham gia của Juventude với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Juventude đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Juventude đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.67 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Juventude hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Juventude đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 4 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jandrei
|
32 | GK | 7.24 |
|
Gabriel Pinheiro
|
28 | DEF | 7.20 |
|
Marcos Paulo
|
22 | DEF | 7.10 |
|
Raí
|
23 | MID | 7.10 |
|
Mandaca
|
24 | MID | 7.04 |
|
Wadson
|
25 | DEF | 6.98 |
|
Luan Gonçalves
|
26 | MID | 6.96 |
|
Allanzinho
|
25 | FWD | 6.90 |
|
Léo Índio
|
29 | MID | 6.90 |
|
Rodrigo Sam
|
30 | DEF | 6.84 |
|
Alan Kardec
|
36 | FWD | 6.84 |
|
Fábio Lima
|
29 | FWD | 6.80 |
|
Messias
|
31 | DEF | 6.74 |
|
Raí Ramos
|
31 | DEF | 6.73 |
|
Nathan
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Ray Breno
|
21 | FWD | 6.70 |
|
M. Castro
|
30 | MID | 6.60 |
|
Lucas Mineiro
|
29 | MID | 6.60 |
|
Diogo Barbosa
|
33 | DEF | 6.60 |
|
Pablo Roberto
|
26 | MID | 6.50 |
|
C. Junior
|
18 | FWD | 6.45 |
|
Marcos Paulo
|
24 | FWD | 6.33 |
|
Alisson Safira
|
30 | FWD | 6.33 |







