1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Juventude
Juventude

Juventude Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.20m
KEY INSIGHT Juventude bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
123 Trận đấu đã nhận định
71.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventude Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Sắp diễn ra
Juventude
Juventude
vs
Avai
Avai
1.68
3.75
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
red card Botafogo SP
Botafogo SP
4 : 2
Juventude
Juventude
2.67
2.95
2.95

X

2.95

U2.5

1.48

NO

1.7

U2.5

1.48
8/10

18:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
2 : 0
Cuiaba
Cuiaba
2.08
2.9
4.35

1

2.08

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
7.3/10

18:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
1 : 0
Vila Nova
Vila Nova
1.88
3.2
4.9

1

1.88

U2.5

1.56

NO

1.66

1

1.88
7.1/10

19:30

Kết thúc
Nautico R
Nautico Recife
0 : 0
Juventude
Juventude
2.37
3
3.3

1

2.37

U2.5

1.52

NO

1.72

1X

1.35
7.3/10

15:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
2 : 0
Ceara
Ceara
2
3.15
4.4

1

2

U2.5

1.55

NO

1.7

1X

1.24
8.5/10

16:00

Kết thúc
Sao Bernardo
Sao Bernardo
0 : 1
Juventude
Juventude
2.72
3
2.85

1X

1.45

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
4.6/10

10:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
3 : 0
Ponte Preta
Ponte Preta red card
1.5
4.25
8.75

1

1.5

O1.5

1.38

YES

2.45

1

1.5
8.8/10

19:00

Kết thúc
Operario-PR
Operario-PR
2 : 1
Juventude
Juventude red card
2.55
2.82
3.6

2

3.6

O1.5

1.53

YES

2.08

O1.5

1.53
3.7/10

18:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
3 : 1
Sao Paulo
Sao Paulo red card
3.5
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.57

NO

1.75

NG

1.75
6.3/10

20:30

Kết thúc
Juventude
Juventude
2 : 1
Tombense
Tombense red card
2.85
3.05
3.1

1

2.85

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
7.5/10

01:00

Kết thúc
Esportivo
Esportivo
1 : 3
Juventude
Juventude
3.7
2.97
2

2

2

U2.5

1.52

NO

1.69

U2.5

1.52
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventude

Bạn đang tìm nhận định Juventude? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventude, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Juventude với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Juventude đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Juventude đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.02 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Juventude hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventude đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Juventude chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng729
Hòa235
Thua134
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới178
Trung bình ghi bàn1.40.61.1
Trung bình thủng lưới0.10.90.4
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
3-4-3 4 G
5-4-1 2 G
3-4-1-2 1 G
36 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Raí
Raí
23 MID 7.48
Jandrei
Jandrei
32 GK 7.38
Marcos Paulo
Marcos Paulo
22 DEF 7.20
Gabriel Pinheiro
Gabriel Pinheiro
28 DEF 7.13
Aderlan
Aderlan
35 DEF 7.13
Rodrigo Sam
Rodrigo Sam
30 DEF 7.07
Titi
Titi
37 DEF 7.00
Wadson
Wadson
25 DEF 6.95
Mandaca
Mandaca
24 MID 6.93
Léo Índio
Léo Índio
29 MID 6.90
Lucas Mineiro
Lucas Mineiro
29 MID 6.89
Marcos Paulo
Marcos Paulo
24 FWD 6.86
Luan Gonçalves
Luan Gonçalves
26 MID 6.85
Messias
Messias
31 DEF 6.84
Fábio Lima
Fábio Lima
29 FWD 6.84
Nathan
Nathan
24 DEF 6.82
Raí Ramos
Raí Ramos
31 DEF 6.79
Diogo Barbosa
Diogo Barbosa
33 DEF 6.76
Alan Kardec
Alan Kardec
36 FWD 6.71
Ray Breno
Ray Breno
21 FWD 6.70
Ray
Ray
21 FWD 6.70
Allanzinho
Allanzinho
25 FWD 6.68
Alisson Safira
Alisson Safira
30 FWD 6.64
M. Castro
M. Castro
30 MID 6.63
I. Ly
I. Ly
22 DEF 6.60
Patryck
Patryck
22 DEF 6.53
Pablo Roberto
Pablo Roberto
26 MID 6.50
C. Junior
C. Junior
18 FWD 6.37