1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Juventude
Juventude

Juventude Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.20m

Phong độ gần đây

WDLWL
206 Trận đấu đã nhận định
67.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventude Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Operario-PR
Operario-PR
2 : 1
Juventude
Juventude red card
2.55
2.82
3.6

2

3.6

O1.5

1.53

YES

2.08

O1.5

1.53
3.7/10

20:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
3 : 0
America M
America M
1.96
3.2
4.65

1

1.96

U2.5

1.47

NO

1.6

1X

1.21
8.5/10

19:30

Kết thúc
Juventude
Juventude
0 : 1
Sport Recife
Sport Recife
2.25
3.2
3.55

1X

1.34

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
6/10

15:00

Kết thúc
Athletic Club
Athletic Club
1 : 1
Juventude
Juventude
2.77
2.95
3.15

2

3.15

U2.5

1.47

NO

1.7

X2

1.5
6.1/10

18:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
3 : 1
Sao Paulo
Sao Paulo red card
3.5
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.57

NO

1.75

NG

1.75
6.3/10

20:15

Kết thúc
Juventude
Juventude
0 : 0
Criciuma
Criciuma
2.35
3.05
3.65

X

3.05

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
6/10

20:30

Kết thúc
Juventude
Juventude
2 : 1
Tombense
Tombense red card
2.85
3.05
3.1

1

2.85

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
7.5/10

17:30

Kết thúc
red card Atletico G
Atletico Goianiense
0 : 0
Juventude
Juventude
2.28
3.05
3.75

X

3.05

U2.5

1.48

NO

1.68

U2.5

1.48
7.6/10

19:00

Kết thúc
Cianorte
Cianorte
3 : 2
Juventude
Juventude red card
1.95
3.6
4.05

1X

1.25

U2.5

1.72

NO

1.78

U2.5

1.72
7.6/10

20:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
1 : 0
Londrina
Londrina
1.88
3.45
4.65

1

1.88

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7/10

01:00

Kết thúc
Esportivo
Esportivo
1 : 3
Juventude
Juventude
3.7
2.97
2

2

2

U2.5

1.52

NO

1.69

U2.5

1.52
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventude

Bạn đang tìm nhận định Juventude? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventude, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Juventude với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Juventude đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Juventude đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.09 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Juventude hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventude đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng314
Hòa224
Thua123
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới0.21.00.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 5 G
3-4-3 3 G
5-4-1 2 G
3-4-1-2 1 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jandrei
Jandrei
32 GK 7.45
Raí
Raí
23 MID 7.35
Gabriel Pinheiro
Gabriel Pinheiro
28 DEF 7.32
Aderlan
Aderlan
35 DEF 7.23
Wadson
Wadson
25 DEF 7.16
Marcos Paulo
Marcos Paulo
22 DEF 7.07
Mandaca
Mandaca
24 MID 7.04
Luan Gonçalves
Luan Gonçalves
26 MID 6.95
Lucas Mineiro
Lucas Mineiro
29 MID 6.93
Léo Índio
Léo Índio
29 MID 6.90
Nathan
Nathan
24 DEF 6.88
Allanzinho
Allanzinho
25 FWD 6.84
Diogo Barbosa
Diogo Barbosa
33 DEF 6.80
Raí Ramos
Raí Ramos
31 DEF 6.76
Rodrigo Sam
Rodrigo Sam
30 DEF 6.76
Messias
Messias
31 DEF 6.76
Marcos Paulo
Marcos Paulo
24 FWD 6.75
M. Castro
M. Castro
30 MID 6.74
Titi
Titi
37 DEF 6.70
Ray Breno
Ray Breno
21 FWD 6.70
Alan Kardec
Alan Kardec
36 FWD 6.65
Fábio Lima
Fábio Lima
29 FWD 6.62
I. Ly
I. Ly
22 DEF 6.60
Alisson Safira
Alisson Safira
30 FWD 6.58
Pablo Roberto
Pablo Roberto
26 MID 6.50
C. Junior
C. Junior
18 FWD 6.37