Nhận định Juventude vs Cuiaba - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.37
Tối đa 2 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
12.08
7.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.37
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.51
9.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICuiaba
xGJuventude: 1.15Cuiaba: 0.66
Kiểm soát bóngJuventude: 58%Cuiaba: 42%
Tổng số cú sútJuventude: 14Cuiaba: 10
Sút trúng đíchJuventude: 5Cuiaba: 4
Sút trượtJuventude: 6Cuiaba: 4
Phạt gócJuventude: 5Cuiaba: 5
Thẻ vàngJuventude: 2Cuiaba: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cuiaba
Bàn thắng kỳ vọngJuventude: 1.15Cuiaba: 1.12
Tổng bàn thắngJuventude: 2Cuiaba: 1.7
Bàn thắng ghi đượcJuventude: 1.5Cuiaba: 1
Bàn thuaJuventude: 0.5Cuiaba: 0.7
Kiểm soát bóngJuventude: 49%Cuiaba: 49%
Tổng số cú sútJuventude: 14Cuiaba: 13.1
Sút trúng đíchJuventude: 5.3Cuiaba: 5
Sút trượtJuventude: 5.8Cuiaba: 4.8
Phạm lỗiJuventude: 17.4Cuiaba: 13.3
Phạt gócJuventude: 5Cuiaba: 6.7
Việt vịJuventude: 1.5Cuiaba: 1.5
Thẻ vàngJuventude: 2.1Cuiaba: 2
Tổng số đường chuyềnJuventude: 336Cuiaba: 379
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cuiaba
ThắngJuventude: 6Cuiaba: 4
Trên 1.5 bànJuventude: 6Cuiaba: 4
Trên 2.5 bànJuventude: 4Cuiaba: 3
Trên 3.5 bànJuventude: 1Cuiaba: 2
Cả hai đội ghi bànJuventude: 3Cuiaba: 3
Thắng bất ngờJuventude: 0Cuiaba: 0
Thua bất ngờJuventude: 0Cuiaba: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 24
Juventude1
Cuiaba1
06 thg 9, 24
Cuiaba0
Juventude0
14 thg 8, 22
Cuiaba1
Juventude0
24 thg 4, 22
Juventude0
Cuiaba1
11 thg 9, 21
Juventude1
Cuiaba2
29 thg 5, 21
Cuiaba2
Juventude2
06 thg 1, 21
Cuiaba1
Juventude0
06 thg 10, 20
Juventude1
Cuiaba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation