Nhận định Juventude vs Ceara - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Juventude thắng hoặc hòa
1.24
8.5/10
Kèo 1X2
12.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICeara
xGJuventude: 1.45Ceara: 0.93
Kiểm soát bóngJuventude: 55%Ceara: 45%
Tổng số cú sútJuventude: 16Ceara: 12
Sút trúng đíchJuventude: 5Ceara: 4
Sút trượtJuventude: 8Ceara: 4
Phạt gócJuventude: 6Ceara: 4
Thẻ vàngJuventude: 2Ceara: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceara
Bàn thắng kỳ vọngJuventude: 1.32Ceara: 1.16
Tổng bàn thắngJuventude: 2Ceara: 2.2
Bàn thắng ghi đượcJuventude: 1.4Ceara: 0.9
Bàn thuaJuventude: 0.6Ceara: 1.3
Kiểm soát bóngJuventude: 51%Ceara: 51%
Tổng số cú sútJuventude: 14.7Ceara: 14.1
Sút trúng đíchJuventude: 4.9Ceara: 4.7
Sút trượtJuventude: 7.2Ceara: 5.8
Phạm lỗiJuventude: 16.2Ceara: 16.1
Phạt gócJuventude: 4.9Ceara: 5.8
Việt vịJuventude: 1.1Ceara: 0.8
Thẻ vàngJuventude: 2.2Ceara: 2.78
Tổng số đường chuyềnJuventude: 372Ceara: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceara
ThắngJuventude: 5Ceara: 3
Trên 1.5 bànJuventude: 6Ceara: 7
Trên 2.5 bànJuventude: 5Ceara: 5
Trên 3.5 bànJuventude: 1Ceara: 0
Cả hai đội ghi bànJuventude: 4Ceara: 6
Thắng bất ngờJuventude: 0Ceara: 0
Thua bất ngờJuventude: 0Ceara: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 25
Ceara0
Juventude1
12 thg 4, 25
Juventude2
Ceara1
25 thg 11, 23
Ceara1
Juventude3
23 thg 7, 23
Juventude1
Ceara0
13 thg 11, 22
Ceara4
Juventude1
24 thg 7, 22
Juventude1
Ceara0
23 thg 10, 21
Juventude0
Ceara0
04 thg 7, 21
Ceara2
Juventude0
03 thg 11, 17
Juventude1
Ceara0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation