Juventus U23 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Juventus U23 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Juventus U23
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Pianese
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Juventus U23
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Juventus U23
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Perugia
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Juventus U23
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Forli
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Juventus U23
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Rimini
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventus U23
Bạn đang tìm nhận định Juventus U23? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Juventus U23 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Juventus U23 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone B, Juventus U23 đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Juventus U23 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Juventus U23 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 22 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 22 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |




