Nhận định Pianese vs Juventus U23 - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.07
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJuventus U23
Kiểm soát bóngPianese: 49%Juventus U23: 51%
Tổng số cú sútPianese: 6Juventus U23: 7
Sút trúng đíchPianese: 3Juventus U23: 3
Sút trượtPianese: 2Juventus U23: 4
Phạt gócPianese: 4Juventus U23: 5
Thẻ vàngPianese: 1Juventus U23: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventus U23
Tổng bàn thắngPianese: 1.7Juventus U23: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPianese: 0.9Juventus U23: 1.6
Bàn thuaPianese: 0.8Juventus U23: 1.6
Kiểm soát bóngPianese: 47%Juventus U23: 51%
Tổng số cú sútPianese: 6.8Juventus U23: 8.4
Sút trúng đíchPianese: 3.7Juventus U23: 3.9
Sút trượtPianese: 3.1Juventus U23: 4.5
Phạt gócPianese: 4.1Juventus U23: 5.8
Thẻ vàngPianese: 1.8Juventus U23: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventus U23
ThắngPianese: 3Juventus U23: 4
Trên 1.5 bànPianese: 6Juventus U23: 8
Trên 2.5 bànPianese: 3Juventus U23: 7
Trên 3.5 bànPianese: 1Juventus U23: 5
Cả hai đội ghi bànPianese: 5Juventus U23: 7
Thắng bất ngờPianese: 0Juventus U23: 0
Thua bất ngờPianese: 0Juventus U23: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Pianese0
Juventus U230
12 thg 12, 25
Juventus U230
Pianese0
23 thg 2, 20
Juventus U231
Pianese0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs