Nhận định Perugia vs Juventus U23 - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
1X1.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJuventus U23
Kiểm soát bóngPerugia: 51%Juventus U23: 49%
Tổng số cú sútPerugia: 10Juventus U23: 6
Sút trúng đíchPerugia: 4Juventus U23: 2
Sút trượtPerugia: 5Juventus U23: 3
Phạt gócPerugia: 4Juventus U23: 4
Thẻ vàngPerugia: 2Juventus U23: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventus U23
Tổng bàn thắngPerugia: 2Juventus U23: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPerugia: 1.1Juventus U23: 1.5
Bàn thuaPerugia: 0.9Juventus U23: 1.4
Kiểm soát bóngPerugia: 49%Juventus U23: 52%
Tổng số cú sútPerugia: 10.1Juventus U23: 7.8
Sút trúng đíchPerugia: 4.7Juventus U23: 3.9
Sút trượtPerugia: 5.4Juventus U23: 3.9
Phạt gócPerugia: 5.1Juventus U23: 5.8
Thẻ vàngPerugia: 2.8Juventus U23: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventus U23
ThắngPerugia: 4Juventus U23: 4
Trên 1.5 bànPerugia: 7Juventus U23: 7
Trên 2.5 bànPerugia: 3Juventus U23: 6
Trên 3.5 bànPerugia: 0Juventus U23: 4
Cả hai đội ghi bànPerugia: 7Juventus U23: 5
Thắng bất ngờPerugia: 0Juventus U23: 0
Thua bất ngờPerugia: 0Juventus U23: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Perugia2
Juventus U232
30 thg 11, 25
Juventus U231
Perugia0
25 thg 2, 24
Perugia2
Juventus U230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs