Nhận định Juventus U23 vs Guidonia M - 12 thg 4, 2026
12.05
X3.35
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Juventus U23 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuidonia M
Kiểm soát bóngJuventus U23: 55%Guidonia M: 45%
Tổng số cú sútJuventus U23: 9Guidonia M: 5
Sút trúng đíchJuventus U23: 5Guidonia M: 3
Sút trượtJuventus U23: 3Guidonia M: 2
Phạt gócJuventus U23: 6Guidonia M: 3
Thẻ vàngJuventus U23: 1Guidonia M: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Guidonia M
Tổng bàn thắngJuventus U23: 3.4Guidonia M: 1.8
Bàn thắng ghi đượcJuventus U23: 1.8Guidonia M: 0.8
Bàn thuaJuventus U23: 1.6Guidonia M: 1
Kiểm soát bóngJuventus U23: 51%Guidonia M: 52%
Tổng số cú sútJuventus U23: 8.6Guidonia M: 6.4
Sút trúng đíchJuventus U23: 4.6Guidonia M: 3.8
Sút trượtJuventus U23: 4Guidonia M: 2.6
Phạt gócJuventus U23: 5.9Guidonia M: 4.2
Thẻ vàngJuventus U23: 2Guidonia M: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guidonia M
ThắngJuventus U23: 4Guidonia M: 1
Trên 1.5 bànJuventus U23: 9Guidonia M: 5
Trên 2.5 bànJuventus U23: 8Guidonia M: 3
Trên 3.5 bànJuventus U23: 5Guidonia M: 2
Cả hai đội ghi bànJuventus U23: 7Guidonia M: 5
Thắng bất ngờJuventus U23: 0Guidonia M: 0
Thua bất ngờJuventus U23: 0Guidonia M: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Juventus U231
Guidonia Montecelio 19370
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs