Nhận định KA Akureyri vs IA Akranes - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.38
6.3/10
Kèo 1X2
12.62
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.76
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIA Akranes
xGKA Akureyri: 1.06IA Akranes: 1.19
Kiểm soát bóngKA Akureyri: 47%IA Akranes: 53%
Tổng số cú sútKA Akureyri: 15IA Akranes: 11
Sút trúng đíchKA Akureyri: 5IA Akranes: 3
Sút trượtKA Akureyri: 6IA Akranes: 6
Phạt gócKA Akureyri: 6IA Akranes: 7
Thẻ vàngKA Akureyri: 2IA Akranes: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
IA Akranes
Bàn thắng kỳ vọngKA Akureyri: 0.99IA Akranes: 1.2
Tổng bàn thắngKA Akureyri: 3.8IA Akranes: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKA Akureyri: 1.6IA Akranes: 1.4
Bàn thuaKA Akureyri: 2.2IA Akranes: 1.9
Kiểm soát bóngKA Akureyri: 45%IA Akranes: 51%
Tổng số cú sútKA Akureyri: 14IA Akranes: 11.3
Sút trúng đíchKA Akureyri: 4.6IA Akranes: 3.9
Sút trượtKA Akureyri: 6.1IA Akranes: 5.1
Phạm lỗiKA Akureyri: 14.2IA Akranes: 11
Phạt gócKA Akureyri: 5.2IA Akranes: 6.3
Việt vịKA Akureyri: 1.3IA Akranes: 1.9
Thẻ vàngKA Akureyri: 2.3IA Akranes: 1.67
Tổng số đường chuyềnKA Akureyri: 351IA Akranes: 416
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IA Akranes
ThắngKA Akureyri: 3IA Akranes: 3
Trên 1.5 bànKA Akureyri: 8IA Akranes: 8
Trên 2.5 bànKA Akureyri: 7IA Akranes: 7
Trên 3.5 bànKA Akureyri: 5IA Akranes: 4
Cả hai đội ghi bànKA Akureyri: 7IA Akranes: 7
Thắng bất ngờKA Akureyri: 0IA Akranes: 0
Thua bất ngờKA Akureyri: 1IA Akranes: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
IA Akranes1
KA Akureyri1
19 thg 10, 25
KA Akureyri5
IA Akranes1
19 thg 7, 25
KA Akureyri2
IA Akranes0
04 thg 5, 25
IA Akranes3
KA Akureyri0
15 thg 9, 24
IA Akranes1
KA Akureyri0
01 thg 6, 24
KA Akureyri2
IA Akranes3
16 thg 2, 24
KA Akureyri2
IA Akranes1
14 thg 8, 22
KA Akureyri3
IA Akranes0
15 thg 5, 22
IA Akranes0
KA Akureyri3
29 thg 8, 21
KA Akureyri3
IA Akranes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-18 | 51 |
| 2 |
|
20 | 72-45 | 43 |
| 3 |
|
20 | 52-38 | 43 |
| 4 |
|
20 | 42-37 | 30 |
| 5 |
|
20 | 31-34 | 28 |
| 6 |
|
20 | 34-38 | 26 |
| 7 |
|
20 | 38-48 | 24 |
| 8 |
|
20 | 35-42 | 23 |
| 9 |
|
20 | 25-37 | 18 |
| 10 |
|
20 | 30-42 | 17 |
| 11 |
|
20 | 31-45 | 16 |
| 12 |
|
20 | 20-50 | 15 |
Play-offs
Relegation Playoffs