Nhận định Kalju Nomme vs Paide - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.36
Paide ghi bàn
5.6/10
Kèo 1X2
23.25
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.92
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaide
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 47%Paide: 53%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 10Paide: 14
Sút trúng đíchKalju Nomme: 5Paide: 5
Sút trượtKalju Nomme: 5Paide: 9
Phạt gócKalju Nomme: 5Paide: 5
Thẻ vàngKalju Nomme: 3Paide: 2
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 46%Paide: 54%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 12Paide: 12
Sút trúng đíchKalju Nomme: 4Paide: 5
Sút trượtKalju Nomme: 8Paide: 7
Phạt gócKalju Nomme: 5Paide: 3
Thẻ vàngKalju Nomme: 2Paide: 1
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 46%47%Paide: 54%53%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 1210Paide: 1214
Sút trúng đíchKalju Nomme: 45Paide: 55
Sút trượtKalju Nomme: 85Paide: 79
Phạt gócKalju Nomme: 55Paide: 35
Thẻ vàngKalju Nomme: 23Paide: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Paide
Tổng bàn thắngKalju Nomme: 2.9Paide: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKalju Nomme: 1.8Paide: 1.2
Bàn thuaKalju Nomme: 1.1Paide: 1.5
Kiểm soát bóngKalju Nomme: 53%Paide: 52%
Tổng số cú sútKalju Nomme: 12.1Paide: 12.6
Sút trúng đíchKalju Nomme: 4.8Paide: 4.2
Sút trượtKalju Nomme: 7.3Paide: 8.4
Phạt gócKalju Nomme: 5.9Paide: 4.8
Thẻ vàngKalju Nomme: 2.5Paide: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
ThắngKalju Nomme: 4Paide: 4
Trên 1.5 bànKalju Nomme: 8Paide: 7
Trên 2.5 bànKalju Nomme: 5Paide: 4
Trên 3.5 bànKalju Nomme: 2Paide: 3
Cả hai đội ghi bànKalju Nomme: 6Paide: 6
Thắng bất ngờKalju Nomme: 0Paide: 0
Thua bất ngờKalju Nomme: 3Paide: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 66
31Thắng
16Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Kalju Nomme
Paide11
19 thg 42026
Paide
Kalju Nomme10
14 thg 22026
Paide
Kalju Nomme21
08 thg 112025
Kalju Nomme
Paide11
14 thg 92025
Paide
Kalju Nomme11
28 thg 52025
Kalju Nomme
Paide02
09 thg 32025
Paide
Kalju Nomme40
05 thg 32025
Kalju Nomme
Paide10
06 thg 102024
Paide
Kalju Nomme11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
33 | 47-52 | 50 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
33 | 45-67 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
33 | 54-76 | 34 |
| 10 |
|
33 | 26-75 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga