Kamatamare Sanuki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kamatamare S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Kamatamare S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare S
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Imabari
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kataller T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
01:03 Kết thúc |
Albirex
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Kamatamare
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kamatamare Sanuki
Bạn đang tìm nhận định Kamatamare Sanuki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kamatamare Sanuki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Kamatamare Sanuki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Kamatamare Sanuki đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Kamatamare Sanuki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €575.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kamatamare Sanuki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 13 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.4 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Iwamoto
|
28 | MID | 7.33 |
|
M. Nishimaru
|
20 | FWD | 7.27 |
|
J. Yoshida
|
22 | MID | 7.25 |
|
Y. Imamura
|
26 | GK | 7.16 |
|
Y. Mori
|
30 | MID | 7.11 |
|
Kaito Hayashida
|
24 | DEF | 7.09 |
|
S. Kawanishi
|
37 | FWD | 7.08 |
|
H. Hasegawa
|
28 | MID | 7.07 |
|
M. Uchida
|
26 | MID | 7.07 |
|
S. Sagou
|
23 | DEF | 7.06 |
|
S. Niwa
|
31 | FWD | 7.05 |
|
M. Iida
|
25 | GK | 7.02 |
|
A. Ibayashi
|
35 | DEF | 6.99 |
|
S. Kawakami
|
28 | MID | 6.99 |
|
Y. Ono
|
31 | FWD | 6.97 |
|
Y. Goto
|
32 | MID | 6.88 |
|
Y. Morikawa
|
32 | FWD | 6.88 |
|
A. Ueno
|
25 | MID | 6.88 |
|
K. Makiyama
|
25 | MID | 6.83 |
|
Y. Tsukegi
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Y. Fujii
|
19 | DEF | 6.60 |
|
T. Maekawa
|
29 | MID | 6.57 |
|
T. Miyaichi
|
30 | DEF | 6.50 |
|
N. Eguchi
|
33 | MID | 6.49 |
|
N. Takahashi
|
25 | MID | 6.47 |
|
I. Dunga
|
32 | FWD | 6.46 |
|
T. Kimoto
|
20 | MID | 6.43 |
|
S. Iwagishi
|
24 | FWD | 6.36 |
|
S. Takemura
|
25 | - | 6.05 |
|
J. Ishikura
|
22 | MID | 5.72 |
|
Índio
|
25 | FWD | - |






