1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €575.00Th.
KEY INSIGHT Kamatamare Sanuki để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Kamatamare Sanuki không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
51 Trận đấu đã nhận định
72.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kamatamare S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
red card Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
0 : 0
Parceiro Nagano
Parceiro N
2.8
3
3

2

3

U3.5

1.2

NO

1.7

U3.5

1.2
4.4/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
3 : 1
Kitakyushu
Kitakyushu
2.46
3.35
2.9

2

2.62

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
4.8/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
2 : 2
Osaka
Osaka
3.7
3.5
2

2

2

U2.5

1.72

NO

1.82

2

2
7.2/10

01:00

Kết thúc
Imabari
Imabari
1 : 2
Kamatamare S
Kamatamare S
1.8
3.55
4.75

1

1.8

U3.5

1.31

NO

1.88

U3.5

1.31
6/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
0 : 3
Kochi United
Kochi United
3.15
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
8/10

01:00

Kết thúc
Kataller T
Kataller Toyama
1 : 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare S
1.65
4
5.75

1

1.65

O2.5

1.77

NO

2.07

1

1.65
10/10

01:03

Kết thúc
Albirex
Albirex Niigata
2 : 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare S
1.83
3.55
4.7

1

1.83

U3.5

1.26

NO

1.76

U3.5

1.26
8/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare S
Kamatamare Sanuki
0 : 1
Kanazawa
Kanazawa
3
3.15
2.65

X2

1.45

U2.5

1.64

NO

1.83

U2.5

1.64
5.1/10

01:00

Kết thúc
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Azul Claro Numazu
Azul C
1.76
3.75
5.1

1

1.76

U3.5

1.39

NO

2

1

1.76
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kamatamare Sanuki

Bạn đang tìm nhận định Kamatamare Sanuki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kamatamare Sanuki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Kamatamare Sanuki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Kamatamare Sanuki đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Kamatamare Sanuki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €575.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kamatamare Sanuki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng437
Hòa000
Thua6612
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới221335
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới2.21.41.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 1
31-45 4
46-60 2
61-75 6
76-90 2
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
11 Trận
Tài 1.5 26%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Iwamoto
K. Iwamoto
28 MID 7.33
M. Nishimaru
M. Nishimaru
20 FWD 7.27
J. Yoshida
J. Yoshida
22 MID 7.25
Y. Imamura
Y. Imamura
26 GK 7.16
Y. Mori
Y. Mori
30 MID 7.11
Kaito Hayashida
Kaito Hayashida
24 DEF 7.09
S. Kawanishi
S. Kawanishi
37 FWD 7.08
H. Hasegawa
H. Hasegawa
28 MID 7.07
M. Uchida
M. Uchida
26 MID 7.07
S. Sagou
S. Sagou
23 DEF 7.06
S. Niwa
S. Niwa
31 FWD 7.05
M. Iida
M. Iida
25 GK 7.02
A. Ibayashi
A. Ibayashi
35 DEF 6.99
S. Kawakami
S. Kawakami
28 MID 6.99
Y. Ono
Y. Ono
31 FWD 6.97
Y. Goto
Y. Goto
32 MID 6.88
Y. Morikawa
Y. Morikawa
32 FWD 6.88
A. Ueno
A. Ueno
25 MID 6.88
K. Makiyama
K. Makiyama
25 MID 6.83
Y. Tsukegi
Y. Tsukegi
31 DEF 6.69
Y. Fujii
Y. Fujii
19 DEF 6.60
T. Maekawa
T. Maekawa
29 MID 6.57
T. Miyaichi
T. Miyaichi
30 DEF 6.50
N. Eguchi
N. Eguchi
33 MID 6.49
N. Takahashi
N. Takahashi
25 MID 6.47
I. Dunga
I. Dunga
32 FWD 6.46
T. Kimoto
T. Kimoto
20 MID 6.43
S. Iwagishi
S. Iwagishi
24 FWD 6.36
S. Takemura
S. Takemura
25 - 6.05
J. Ishikura
J. Ishikura
22 MID 5.72
Índio
Índio
25 FWD -