icon back

Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €575.00Th.
KEY INSIGHT Kamatamare Sanuki không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
36 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kamatamare Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Finalizado
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Imabari
Imabari
6.5
4
1.71

2

1.71

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
6.8/10

01:00

Finalizado
Kanazawa
Kanazawa
1 : 0
Kamatamare
Kamatamare
1.54
4
6.5

X2

2.6

U3.5

1.36

YES

2.07

U3.5

1.36
4.8/10

01:00

Finalizado
Kamatamare
Kamatamare
0 : 3
Albirex Niigata
Albirex
4.35
4.1
1.8

X2

1.24

U3.5

1.38

YES

1.77

U3.5

1.38
3.8/10

01:00

Finalizado
Kamatamare
Kamatamare
1 : 5
Toyama
Toyama
2.87
3.2
2.5

2

2.5

U2.5

1.65

NO

1.82

X2

1.44
6/10

01:00

Finalizado
Osaka
Osaka
0 : 1
Kamatamare
Kamatamare
1.8
3.55
4.4

1

1.8

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
6/10

02:00

Finalizado
Kamatamare
Kamatamare
1 : 0
Azul Claro Numazu
Azul C
1.76
3.75
5.1

1

1.76

U3.5

1.39

NO

2

1

1.76
5/10

00:00

Finalizado
Vanraure
Vanraure
0 : 1
Kamatamare
Kamatamare
1.67
3.65
6.3

2

6.3

U3.5

1.22

NO

1.6

U3.5

1.22
5.3/10

01:00

Finalizado
Kamatamare
Kamatamare
0 : 0
Kagoshima Utd
Kagoshima Utd
4
3.7
1.88

2

1.88

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kamatamare Sanuki. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 36 trận đấu có sự tham gia của Kamatamare Sanuki với tỷ lệ trúng 72.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa000
Thua213
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới819
Trung bình ghi bàn0.50.50.5
Trung bình thủng lưới4.00.52.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Iwamoto
K. Iwamoto
28 MID 7.33
M. Nishimaru
M. Nishimaru
20 FWD 7.27
J. Yoshida
J. Yoshida
22 MID 7.25
Y. Imamura
Y. Imamura
26 GK 7.16
Y. Mori
Y. Mori
30 MID 7.11
Kaito Hayashida
Kaito Hayashida
24 DEF 7.09
S. Kawanishi
S. Kawanishi
37 FWD 7.08
H. Hasegawa
H. Hasegawa
28 MID 7.07
M. Uchida
M. Uchida
26 MID 7.07
S. Sagou
S. Sagou
23 DEF 7.06
S. Niwa
S. Niwa
31 FWD 7.05
M. Iida
M. Iida
25 GK 7.02
A. Ibayashi
A. Ibayashi
35 DEF 6.99
S. Kawakami
S. Kawakami
28 MID 6.99
Y. Ono
Y. Ono
31 FWD 6.97
Y. Goto
Y. Goto
32 MID 6.88
Y. Morikawa
Y. Morikawa
32 FWD 6.88
A. Ueno
A. Ueno
25 MID 6.88
K. Makiyama
K. Makiyama
25 MID 6.83
Y. Tsukegi
Y. Tsukegi
31 DEF 6.69
Y. Fujii
Y. Fujii
19 DEF 6.60
T. Maekawa
T. Maekawa
29 MID 6.57
T. Miyaichi
T. Miyaichi
30 DEF 6.50
N. Eguchi
N. Eguchi
33 MID 6.49
N. Takahashi
N. Takahashi
25 MID 6.47
I. Dunga
I. Dunga
32 FWD 6.46
T. Kimoto
T. Kimoto
20 MID 6.43
S. Iwagishi
S. Iwagishi
24 FWD 6.36
S. Takemura
S. Takemura
25 - 6.05
J. Ishikura
J. Ishikura
22 MID 5.72
Índio
Índio
25 FWD -