Kasetsart FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kasetsart FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Kasetsart FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Khon K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasetsart FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kasetsart
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Esan Pattaya
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Kasetsart
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
06:30 Kết thúc |
Nakhon Pathom
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Kasetsart
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Kasetsart
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kasetsart FC
Bạn đang tìm nhận định Kasetsart FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kasetsart FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Kasetsart FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Kasetsart FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Kasetsart FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kasetsart FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |






