Nhận định Nakhon Pathom vs Kasetsart - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
23.20
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.02
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKasetsart
Kiểm soát bóngNakhon Pathom: 51%Kasetsart: 49%
Tổng số cú sútNakhon Pathom: 9Kasetsart: 6
Sút trúng đíchNakhon Pathom: 4Kasetsart: 3
Sút trượtNakhon Pathom: 5Kasetsart: 3
Phạt gócNakhon Pathom: 4Kasetsart: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kasetsart
Tổng bàn thắngNakhon Pathom: 2.3Kasetsart: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNakhon Pathom: 1.1Kasetsart: 1.2
Bàn thuaNakhon Pathom: 1.2Kasetsart: 1.2
Kiểm soát bóngNakhon Pathom: 47%Kasetsart: 52%
Tổng số cú sútNakhon Pathom: 8.7Kasetsart: 7.2
Sút trúng đíchNakhon Pathom: 3.9Kasetsart: 3.5
Sút trượtNakhon Pathom: 4.8Kasetsart: 3.7
Phạt gócNakhon Pathom: 3.8Kasetsart: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kasetsart
ThắngNakhon Pathom: 4Kasetsart: 2
Trên 1.5 bànNakhon Pathom: 7Kasetsart: 8
Trên 2.5 bànNakhon Pathom: 2Kasetsart: 5
Trên 3.5 bànNakhon Pathom: 1Kasetsart: 2
Cả hai đội ghi bànNakhon Pathom: 4Kasetsart: 7
Thắng bất ngờNakhon Pathom: 0Kasetsart: 0
Thua bất ngờNakhon Pathom: 0Kasetsart: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Nakhon Pathom0
Kasetsart FC1
22 thg 11, 25
Kasetsart FC3
Nakhon Pathom0
29 thg 10, 25
Kasetsart FC1
Nakhon Pathom2
26 thg 2, 23
Kasetsart FC0
Nakhon Pathom1
15 thg 10, 22
Nakhon Pathom0
Kasetsart FC1
06 thg 3, 22
Nakhon Pathom1
Kasetsart FC0
23 thg 10, 21
Kasetsart FC1
Nakhon Pathom0
28 thg 2, 21
Kasetsart FC0
Nakhon Pathom1
04 thg 10, 20
Nakhon Pathom5
Kasetsart FC1
06 thg 8, 17
Nakhon Pathom0
Kasetsart FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation