Nhận định Khon Kaen United vs Kasetsart FC - 19 thg 4, 2026
11.67
X3.80
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
Khon Kaen United thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.67
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKasetsart FC
Kiểm soát bóngKhon Kaen United: 57%Kasetsart FC: 43%
Tổng số cú sútKhon Kaen United: 13Kasetsart FC: 6
Sút trúng đíchKhon Kaen United: 5Kasetsart FC: 3
Sút trượtKhon Kaen United: 7Kasetsart FC: 3
Phạt gócKhon Kaen United: 7Kasetsart FC: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kasetsart FC
Tổng bàn thắngKhon Kaen United: 3.7Kasetsart FC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKhon Kaen United: 1.1Kasetsart FC: 1
Bàn thuaKhon Kaen United: 2.6Kasetsart FC: 1.1
Kiểm soát bóngKhon Kaen United: 54%Kasetsart FC: 55%
Tổng số cú sútKhon Kaen United: 11.9Kasetsart FC: 8.2
Sút trúng đíchKhon Kaen United: 5.1Kasetsart FC: 4.1
Sút trượtKhon Kaen United: 6.8Kasetsart FC: 4.1
Phạt gócKhon Kaen United: 6.9Kasetsart FC: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kasetsart FC
ThắngKhon Kaen United: 3Kasetsart FC: 2
Trên 1.5 bànKhon Kaen United: 8Kasetsart FC: 7
Trên 2.5 bànKhon Kaen United: 8Kasetsart FC: 3
Trên 3.5 bànKhon Kaen United: 4Kasetsart FC: 2
Cả hai đội ghi bànKhon Kaen United: 6Kasetsart FC: 5
Thắng bất ngờKhon Kaen United: 0Kasetsart FC: 0
Thua bất ngờKhon Kaen United: 0Kasetsart FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Khon Kaen United1
Kasetsart FC0
12 thg 12, 25
Kasetsart FC3
Khon Kaen United3
12 thg 1, 22
Kasetsart FC1
Khon Kaen United2
24 thg 3, 21
Kasetsart FC0
Khon Kaen United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation