Nhận định Kasetsart vs Rasisalai Utd - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Rasisalai Utd thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
22.20
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.83
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRasisalai Utd
Kiểm soát bóngKasetsart: 49%Rasisalai Utd: 51%
Tổng số cú sútKasetsart: 7Rasisalai Utd: 8
Sút trúng đíchKasetsart: 3Rasisalai Utd: 4
Sút trượtKasetsart: 3Rasisalai Utd: 4
Phạt gócKasetsart: 3Rasisalai Utd: 5
Kiểm soát bóngKasetsart: 55%Rasisalai Utd: 45%
Tổng số cú sútKasetsart: 2Rasisalai Utd: 4
Sút trúng đíchKasetsart: 0Rasisalai Utd: 2
Sút trượtKasetsart: 2Rasisalai Utd: 2
Phạt gócKasetsart: 4Rasisalai Utd: 4
Kiểm soát bóngKasetsart: 55%49%Rasisalai Utd: 45%51%
Tổng số cú sútKasetsart: 27Rasisalai Utd: 48
Sút trúng đíchKasetsart: 03Rasisalai Utd: 24
Sút trượtKasetsart: 23Rasisalai Utd: 24
Phạt gócKasetsart: 43Rasisalai Utd: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Rasisalai Utd
Tổng bàn thắngKasetsart: 2.2Rasisalai Utd: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKasetsart: 1Rasisalai Utd: 1.6
Bàn thuaKasetsart: 1.2Rasisalai Utd: 1.1
Kiểm soát bóngKasetsart: 52%Rasisalai Utd: 52%
Tổng số cú sútKasetsart: 7.3Rasisalai Utd: 9.2
Sút trúng đíchKasetsart: 3.4Rasisalai Utd: 5.1
Sút trượtKasetsart: 3.9Rasisalai Utd: 4.1
Phạt gócKasetsart: 4.2Rasisalai Utd: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rasisalai Utd
ThắngKasetsart: 2Rasisalai Utd: 4
Trên 1.5 bànKasetsart: 7Rasisalai Utd: 9
Trên 2.5 bànKasetsart: 4Rasisalai Utd: 6
Trên 3.5 bànKasetsart: 2Rasisalai Utd: 2
Cả hai đội ghi bànKasetsart: 7Rasisalai Utd: 5
Thắng bất ngờKasetsart: 0Rasisalai Utd: 0
Thua bất ngờKasetsart: 0Rasisalai Utd: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Kasetsart FC0
Rasi Salai United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation