Nhận định Esan Pattaya vs Kasetsart FC - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
12.10
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKasetsart
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 55%Kasetsart FC: 45%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 14Kasetsart FC: 5
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 7Kasetsart FC: 2
Sút trượtEsan Pattaya: 7Kasetsart FC: 3
Phạt gócEsan Pattaya: 4Kasetsart FC: 3
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 32%Kasetsart FC: 68%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 8Kasetsart FC: 16
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 5Kasetsart FC: 5
Sút trượtEsan Pattaya: 3Kasetsart FC: 11
Phạt gócEsan Pattaya: 5Kasetsart FC: 9
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 32%55%Kasetsart FC: 68%45%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 814Kasetsart FC: 165
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 57Kasetsart FC: 52
Sút trượtEsan Pattaya: 37Kasetsart FC: 113
Phạt gócEsan Pattaya: 54Kasetsart FC: 93
Thống kê
Trung bình / Trận
Kasetsart
Tổng bàn thắngEsan Pattaya: 2.5Kasetsart FC: 2
Bàn thắng ghi đượcEsan Pattaya: 1.2Kasetsart FC: 0.9
Bàn thuaEsan Pattaya: 1.3Kasetsart FC: 1.1
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 47%Kasetsart FC: 52%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 12.8Kasetsart FC: 6.8
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 5.9Kasetsart FC: 3.1
Sút trượtEsan Pattaya: 6.9Kasetsart FC: 3.7
Phạt gócEsan Pattaya: 4.2Kasetsart FC: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kasetsart
ThắngEsan Pattaya: 3Kasetsart FC: 2
Trên 1.5 bànEsan Pattaya: 8Kasetsart FC: 6
Trên 2.5 bànEsan Pattaya: 4Kasetsart FC: 3
Trên 3.5 bànEsan Pattaya: 2Kasetsart FC: 2
Cả hai đội ghi bànEsan Pattaya: 5Kasetsart FC: 6
Thắng bất ngờEsan Pattaya: 0Kasetsart FC: 0
Thua bất ngờEsan Pattaya: 0Kasetsart FC: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Esan Pattaya3
Kasetsart FC0
04 thg 12, 25
Kasetsart FC1
Esan Pattaya0
12 thg 2, 25
Kasetsart FC0
Esan Pattaya0
06 thg 10, 24
Esan Pattaya3
Kasetsart FC3
07 thg 4, 24
Kasetsart FC1
Esan Pattaya2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation