KCCA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
KCCA Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
KCCA
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Gaddafi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
SC Villa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
KCCA
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Lugazi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
KCCA
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Kampala City
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kampala City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Buhimba
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kampala City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược KCCA
Bạn đang tìm nhận định KCCA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KCCA được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của KCCA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, KCCA đã ghi nhận 16 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
KCCA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KCCA đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 13 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 10 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |






