Nhận định KCCA vs Vipers - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVipers
Kiểm soát bóngKCCA: 54%Vipers: 46%
Tổng số cú sútKCCA: 7Vipers: 7
Sút trúng đíchKCCA: 2Vipers: 2
Sút trượtKCCA: 3Vipers: 4
Phạt gócKCCA: 2Vipers: 4
Kiểm soát bóngKCCA: 57%Vipers: 43%
Tổng số cú sútKCCA: 7Vipers: 7
Sút trúng đíchKCCA: 2Vipers: 4
Sút trượtKCCA: 5Vipers: 3
Phạt gócKCCA: 0Vipers: 4
Kiểm soát bóngKCCA: 57%54%Vipers: 43%46%
Tổng số cú sútKCCA: 77Vipers: 77
Sút trúng đíchKCCA: 22Vipers: 42
Sút trượtKCCA: 53Vipers: 34
Phạt gócKCCA: 02Vipers: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Vipers
Tổng bàn thắngKCCA: 2.2Vipers: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKCCA: 1.5Vipers: 1.6
Bàn thuaKCCA: 0.7Vipers: 0.5
Kiểm soát bóngKCCA: 56%Vipers: 57%
Tổng số cú sútKCCA: 9.3Vipers: 10.5
Sút trúng đíchKCCA: 4.1Vipers: 4
Sút trượtKCCA: 5.2Vipers: 6.5
Phạt gócKCCA: 3.7Vipers: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vipers
ThắngKCCA: 7Vipers: 6
Tài 1.5 bànKCCA: 6Vipers: 8
Tài 2.5 bànKCCA: 5Vipers: 4
Tài 3.5 bànKCCA: 1Vipers: 0
Cả hai đội ghi bànKCCA: 3Vipers: 5
Thắng bất ngờKCCA: 0Vipers: 0
Thua bất ngờKCCA: 0Vipers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
7Thắng
8Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
07 thg 11 2025: Vipers 1–0 KCCA
16 thg 2 2025: KCCA 0–2 Vipers
09 thg 11 2024: Vipers 1–1 KCCA
15 thg 3 2024: Vipers 0–1 KCCA
10 thg 11 2023: KCCA 3–1 Vipers
05 thg 5 2023: Vipers 1–0 KCCA
22 thg 10 2022: KCCA 1–0 Vipers
16 thg 4 2022: KCCA 1–2 Vipers
05 thg 12 2021: Vipers 2–2 KCCA
09 thg 5 2021: KCCA 1–2 Vipers
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League