Nhận định Buhimba vs Kampala City - 2 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.42
Kampala City thắng
5.5/10
Kèo 1X2
21.42
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.59
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.52
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKCCA
Kiểm soát bóngBuhimba: 39%Kampala City: 61%
Tổng số cú sútBuhimba: 6Kampala City: 8
Sút trúng đíchBuhimba: 2Kampala City: 3
Sút trượtBuhimba: 3Kampala City: 4
Phạt gócBuhimba: 1Kampala City: 4
Kiểm soát bóngBuhimba: 44%Kampala City: 56%
Tổng số cú sútBuhimba: 4Kampala City: 19
Sút trúng đíchBuhimba: 2Kampala City: 9
Sút trượtBuhimba: 2Kampala City: 10
Phạt gócBuhimba: 1Kampala City: 8
Kiểm soát bóngBuhimba: 44%39%Kampala City: 56%61%
Tổng số cú sútBuhimba: 46Kampala City: 198
Sút trúng đíchBuhimba: 22Kampala City: 93
Sút trượtBuhimba: 23Kampala City: 104
Phạt gócBuhimba: 11Kampala City: 84
Thống kê
Trung bình / Trận
KCCA
Tổng bàn thắngBuhimba: 3.1Kampala City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBuhimba: 0.8Kampala City: 1.4
Bàn thuaBuhimba: 2.3Kampala City: 1
Kiểm soát bóngBuhimba: 43%Kampala City: 55%
Tổng số cú sútBuhimba: 8.1Kampala City: 8.2
Sút trúng đíchBuhimba: 3.7Kampala City: 3.3
Sút trượtBuhimba: 4.4Kampala City: 4.9
Phạt gócBuhimba: 1.8Kampala City: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KCCA
ThắngBuhimba: 1Kampala City: 6
Trên 1.5 bànBuhimba: 6Kampala City: 7
Trên 2.5 bànBuhimba: 5Kampala City: 6
Trên 3.5 bànBuhimba: 5Kampala City: 2
Cả hai đội ghi bànBuhimba: 4Kampala City: 5
Thắng bất ngờBuhimba: 0Kampala City: 0
Thua bất ngờBuhimba: 0Kampala City: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
02 thg 32026
Buhimba Saints
KCCA02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League