1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. Kerala Blasters
Kerala Blasters

Kerala Blasters Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.88m

Phong độ gần đây

LWDWW
89 Trận đấu đã nhận định
65.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kerala B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
2 : 1
Odisha
Odisha
1.78
3.55
4.65

1X

1.21

U3.5

1.32

NO

1.93

U3.5

1.32
3.8/10

07:30

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
2 : 0
Jamshedpur
Jamshedpur red card
3.55
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.28

NO

1.94

AS

1.29
7.7/10

10:00

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
1 : 1
NorthEast United
NorthEast U
2.15
3.35
3.6

1X

1.32

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
4.2/10

10:00

Kết thúc
red card Bengaluru
Bengaluru
1 : 2
Kerala Blasters
Kerala B
1.85
3.25
3.85

1

1.85

U2.5

1.68

NO

1.82

U2.5

1.68
8.2/10

09:00

Kết thúc
red card Kerala B
Kerala Blasters
1 : 3
Minerva Punjab
Minerva P
3
3.2
2.47

X2

1.42

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5/10

06:30

Kết thúc
East II
East Bengal II
1 : 1
Kerala Blasters
Kerala B
1.38
4.7
9

X2

3.2

U3.5

1.4

NO

1.81

X2

3.2
2.4/10

09:00

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
0 : 1
Chennaiyin
Chennaiyin
2.35
3.3
2.9

X

3.3

U3.5

1.3

YES

1.78

U3.5

1.3
4.7/10

06:30

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
1 : 2
Inter Kashi
Inter Kashi
2.18
3.2
3.6

X

3.2

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
5/10

09:00

Kết thúc
Kerala B
Kerala Blasters
0 : 1
Mumbai City
Mumbai City
3.15
3.25
2.32

1X

1.6

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
5/10

06:30

Kết thúc
Mohun Bagan
Mohun Bagan
2 : 0
Kerala Blasters
Kerala B
1.44
4.25
7.1

1

1.44

U3.5

1.43

NO

1.89

NG

1.89
5/10

09:00

Kết thúc
Hyderabad
Hyderabad
1 : 1
Kerala Blasters
Kerala B
4
3.75
1.73

2

1.73

U3.5

1.48

NO

2.2

U3.5

1.48
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kerala Blasters

Bạn đang tìm nhận định Kerala Blasters? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kerala Blasters được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Kerala Blasters với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Kerala Blasters đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kerala Blasters đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.87 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kerala Blasters hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kerala Blasters đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng112
Hòa112
Thua426
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
5-4-1 3 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
22 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Feuillassier
F. Feuillassier
27 MID 7.40
K. Benarif
K. Benarif
32 MID 7.20
Ebindas Y
Ebindas Y
20 FWD 7.01
Kévin Yoke
Kévin Yoke
29 FWD 6.97
Víctor Bertomeu
Víctor Bertomeu
33 FWD 6.96
F. Ndiaye
F. Ndiaye
24 DEF 6.87
F. Lallawmawma
F. Lallawmawma
23 MID 6.85
M. Saheef
M. Saheef
22 DEF 6.82
H. Ruivah
H. Ruivah
24 DEF 6.80
A. Shaikh
A. Shaikh
23 GK 6.73
Matias Hernandez
Matias Hernandez
28 MID 6.67
V. Mohanan
V. Mohanan
22 MID 6.66
B. Yumnam
B. Yumnam
22 DEF 6.65
Ajsal Muhammad
Ajsal Muhammad
22 FWD 6.63
S. Suresh
S. Suresh
24 GK 6.60
Oumar Bah
Oumar Bah
30 DEF 6.60
R. Borges
R. Borges
33 MID 6.57
D. Farooq
D. Farooq
29 MID 6.56
M. Roos-Trujillo
M. Roos-Trujillo
22 MID 6.53
J. Quitongo
J. Quitongo
28 FWD 6.52
K. Singh
K. Singh
19 MID 6.50
M. Sreekuttan
M. Sreekuttan
21 FWD 6.50
N. Sudheesh
N. Sudheesh
24 MID 6.47
N. Singh
N. Singh
26 DEF 6.47
S. Singh
S. Singh
30 DEF 6.44
A. Dohling
A. Dohling
29 DEF 6.43