Nhận định Kerala Blasters vs Minerva Punjab - 21 thg 3, 2026
13.00
X3.20
22.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X21.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMinerva P
xGKerala Blasters: 0.96Minerva Punjab: 0.62
Kiểm soát bóngKerala Blasters: 53%Minerva Punjab: 47%
Tổng số cú sútKerala Blasters: 9Minerva Punjab: 9
Sút trúng đíchKerala Blasters: 3Minerva Punjab: 3
Sút trượtKerala Blasters: 4Minerva Punjab: 3
Phạt gócKerala Blasters: 4Minerva Punjab: 4
Thẻ vàngKerala Blasters: 2Minerva Punjab: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Minerva P
Tổng bàn thắngKerala Blasters: 1.9Minerva Punjab: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKerala Blasters: 0.9Minerva Punjab: 1.7
Bàn thuaKerala Blasters: 1Minerva Punjab: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Minerva P
ThắngKerala Blasters: 3Minerva Punjab: 4
Trên 1.5 bànKerala Blasters: 6Minerva Punjab: 8
Trên 2.5 bànKerala Blasters: 3Minerva Punjab: 5
Trên 3.5 bànKerala Blasters: 0Minerva Punjab: 3
Cả hai đội ghi bànKerala Blasters: 3Minerva Punjab: 5
Thắng bất ngờKerala Blasters: 0Minerva Punjab: 0
Thua bất ngờKerala Blasters: 0Minerva Punjab: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Kerala Blasters1
Minerva Punjab3
05 thg 1, 25
Minerva Punjab0
Kerala Blasters1
15 thg 9, 24
Kerala Blasters1
Minerva Punjab2
12 thg 2, 24
Kerala Blasters1
Minerva Punjab3
14 thg 12, 23
Minerva Punjab0
Kerala Blasters1
27 thg 8, 23
Kerala Blasters2
Minerva Punjab3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation