Nhận định Hyderabad vs Kerala Blasters - 12 thg 3, 2025
14.00
X3.75
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
21.73
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKerala Blasters
Kiểm soát bóngHyderabad: 44%Kerala Blasters: 56%
Tổng số cú sútHyderabad: 11Kerala Blasters: 13
Sút trúng đíchHyderabad: 3Kerala Blasters: 3
Sút trượtHyderabad: 5Kerala Blasters: 5
Phạt gócHyderabad: 3Kerala Blasters: 6
Thẻ vàngHyderabad: 2Kerala Blasters: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kerala Blasters
Tổng bàn thắngHyderabad: 3.1Kerala Blasters: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHyderabad: 1.1Kerala Blasters: 1
Bàn thuaHyderabad: 2Kerala Blasters: 1.2
Kiểm soát bóngHyderabad: 49%Kerala Blasters: 53%
Tổng số cú sútHyderabad: 11.3Kerala Blasters: 10.7
Sút trúng đíchHyderabad: 3.9Kerala Blasters: 2.9
Sút trượtHyderabad: 4.7Kerala Blasters: 4.9
Phạm lỗiHyderabad: 8.2Kerala Blasters: 9.3
Phạt gócHyderabad: 3.2Kerala Blasters: 4.9
Việt vịHyderabad: 0.4Kerala Blasters: 1.9
Thẻ vàngHyderabad: 1.78Kerala Blasters: 1.78
Thẻ đỏHyderabad: 0.11Kerala Blasters: 0.33
Tổng số đường chuyềnHyderabad: 363Kerala Blasters: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kerala Blasters
ThắngHyderabad: 2Kerala Blasters: 4
Trên 1.5 bànHyderabad: 9Kerala Blasters: 6
Trên 2.5 bànHyderabad: 6Kerala Blasters: 4
Trên 3.5 bànHyderabad: 5Kerala Blasters: 2
Cả hai đội ghi bànHyderabad: 7Kerala Blasters: 4
Thắng bất ngờHyderabad: 0Kerala Blasters: 0
Thua bất ngờHyderabad: 0Kerala Blasters: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 3, 25
Hyderabad1
Kerala Blasters1
07 thg 11, 24
Kerala Blasters1
Hyderabad2
12 thg 4, 24
Hyderabad1
Kerala Blasters3
25 thg 11, 23
Kerala Blasters1
Hyderabad0
26 thg 2, 23
Kerala Blasters0
Hyderabad1
19 thg 11, 22
Hyderabad0
Kerala Blasters1
20 thg 3, 22
Hyderabad1
Kerala Blasters1
23 thg 2, 22
Hyderabad2
Kerala Blasters1
09 thg 1, 22
Kerala Blasters1
Hyderabad0
16 thg 2, 21
Hyderabad4
Kerala Blasters0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation