Nhận định Kerala Blasters vs Odisha - 23 thg 4, 2026
11.78
X3.55
24.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOdisha
xGKerala Blasters: 1Odisha: 1.01
Kiểm soát bóngKerala Blasters: 56%Odisha: 44%
Tổng số cú sútKerala Blasters: 12Odisha: 9
Sút trúng đíchKerala Blasters: 3Odisha: 3
Sút trượtKerala Blasters: 4Odisha: 3
Phạt gócKerala Blasters: 4Odisha: 3
Thẻ vàngKerala Blasters: 2Odisha: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Odisha
Bàn thắng kỳ vọngKerala Blasters: 0.87Odisha: 0.91
Tổng bàn thắngKerala Blasters: 2.2Odisha: 3
Bàn thắng ghi đượcKerala Blasters: 0.8Odisha: 1.1
Bàn thuaKerala Blasters: 1.4Odisha: 1.9
Kiểm soát bóngKerala Blasters: 50%Odisha: 44%
Tổng số cú sútKerala Blasters: 10Odisha: 9.3
Sút trúng đíchKerala Blasters: 3Odisha: 2.7
Sút trượtKerala Blasters: 4.2Odisha: 4.4
Phạm lỗiKerala Blasters: 11.1Odisha: 9.1
Phạt gócKerala Blasters: 4.1Odisha: 3.9
Việt vịKerala Blasters: 1.4Odisha: 2.4
Thẻ vàngKerala Blasters: 2.75Odisha: 1.57
Tổng số đường chuyềnKerala Blasters: 370Odisha: 313
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odisha
ThắngKerala Blasters: 2Odisha: 1
Trên 1.5 bànKerala Blasters: 8Odisha: 7
Trên 2.5 bànKerala Blasters: 3Odisha: 4
Trên 3.5 bànKerala Blasters: 1Odisha: 4
Cả hai đội ghi bànKerala Blasters: 5Odisha: 7
Thắng bất ngờKerala Blasters: 0Odisha: 0
Thua bất ngờKerala Blasters: 0Odisha: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
13 thg 1, 25
Kerala Blasters3
Odisha2
03 thg 10, 24
Odisha2
Kerala Blasters2
19 thg 4, 24
Odisha2
Kerala Blasters1
02 thg 2, 24
Odisha2
Kerala Blasters1
27 thg 10, 23
Kerala Blasters2
Odisha1
26 thg 12, 22
Kerala Blasters1
Odisha0
23 thg 10, 22
Odisha2
Kerala Blasters1
12 thg 1, 22
Odisha0
Kerala Blasters2
05 thg 12, 21
Kerala Blasters2
Odisha1
11 thg 2, 21
Odisha2
Kerala Blasters2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation