icon back

FK Košice

FK Košice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m
KEY INSIGHT FK Košice ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FK Košice có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FK Košice bất bại trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
118 Trận đấu đã nhận định
66.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kosice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

予定
Ruzomberok
Ruzomberok
vs
Kosice
Kosice
2.77
3.3
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

終了
Kosice
Kosice
2 : 0
Trencin
Trencin
1.9
4.1
4.3

1

1.9

O2.5

1.67

NO

2.18

1

1.9
3.8/10

13:00

終了
Kosice
Kosice
4 : 0
Dunajska Streda
Dunajska
2.75
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
4.1/10

10:30

終了
Michalovce
Michalovce
0 : 2
Kosice
Kosice
2.55
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.59

YES

1.51

O2.5

1.59
6.7/10

13:00

終了
Kosice
Kosice
2 : 2
Zilina
Zilina
2.65
3.6
2.6

1

2.65

O2.5

1.56

YES

1.47

1X

1.57
4.3/10

13:00

終了
red card Presov
Presov
1 : 4
Kosice
Kosice
2.62
3.35
2.6

2

2.6

U3.5

1.38

NO

2.19

AS

1.28
8.3/10

10:30

終了
Kosice
Kosice
3 : 1
Skalica
Skalica red card
2
3.55
3.8

1

2

O1.5

1.24

YES

1.64

1X

1.29
8.3/10

05:00

終了
Kosice
Kosice
8 : 0
Slavia K
Slavia K
1.23
7.2
11

1

1.23

O2.5

1.2

YES

1.53

1

1.23
8/10

06:00

終了
L. Mikulas
L. Mikulas
1 : 5
Kosice
Kosice
4.5
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.46

YES

1.5

O2.5

1.46
7.5/10

01:00

終了
Raca
Raca
0 : 3
FK Kosice
Kosice
7.5
4.7
1.32

2

1.32

U3.5

1.36

YES

2.12

2

1.32
5.1/10

01:00

終了
Kosice
FK Kosice
2 : 2
Partizan Bardejov
Partizan .
1.2
5.5
8

1

1.2

O2.5

1.42

NO

1.82

1

1.2
6.4/10

01:00

終了
Dubnica
Dubnica
1 : 2
FK Kosice
Kosice
8
4.6
1.32

2

1.32

O2.5

1.61

YES

1.95

2

1.32
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FK Košice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của FK Košice với tỷ lệ trúng 66.95% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng437
Hòa213
Thua5712
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
3-4-1-2 3 G
4-3-1-2 1 G
5-3-2 1 G
48 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 55%
12 Trận
Tài 2.5 18%
4 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Šipoš
D. Šipoš
27 GK 7.80
F. Kalanin
F. Kalanin
16 GK 7.70
R. Čerepkai
R. Čerepkai
23 FWD 7.28
M. Kovács
M. Kovács
22 FWD 7.18
M. Jakúbek
M. Jakúbek
30 MID 7.17
S. Kóša
S. Kóša
22 DEF 7.10
K. Dąbrowski
K. Dąbrowski
27 GK 6.94
E. Julardžija
E. Julardžija
24 FWD 6.90
M. Rehuš
M. Rehuš
20 MID 6.81
M. Zsigmund
M. Zsigmund
28 MID 6.80
M. Kira
M. Kira
31 GK 6.78
F. Lichý
F. Lichý
24 MID 6.77
D. Kružliak
D. Kružliak
29 DEF 6.76
A. Goljan
A. Goljan
24 MID 6.75
Michal Domik
Michal Domik
22 MID 6.75
J. Krivák
J. Krivák
32 DEF 6.74
D. Gallovič
D. Gallovič
29 MID 6.74
M. Madleňák
M. Madleňák
26 DEF 6.73
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.70
D. Veselý
D. Veselý
20 MID 6.70
M. Sovič
M. Sovič
21 MID 6.67
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.63
M. Dimun
M. Dimun
29 MID 6.62
K. Miljanić
K. Miljanić
23 FWD 6.61
V. Perišić
V. Perišić
21 FWD 6.60
Erlantz Palacín
Erlantz Palacín
22 DEF 6.60
E. Metu
E. Metu
22 MID 6.58
D. Magda
D. Magda
28 DEF 6.53
L. Lukačević
L. Lukačević
26 DEF 6.50
T. Durko
T. Durko
16 DEF 6.45
O. Kakay
O. Kakay
28 MID 6.35
J. Teplan
J. Teplan
23 DEF 6.25