1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko C
  4. Kraft
Kraft

Kraft Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Kraft ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Kraft có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Kraft ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
33 Trận đấu đã nhận định
81.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Narpes Kraft Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Narpes Kraft
Kraft
vs
Vaajakoski
Vaajakoski
1.82
4.35
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
GBK Kokkola
GBK
6 : 2
Kraft
Narpes Kraft
2.05
4.15
2.8

1

2.05

O3.5

1.33

YES

1.16

GG

1.16
10/10

11:30

Kết thúc
Narpes Kraft
Kraft
3 : 2
VPS II
VPS II
2.8
4.15
2.1

X

4.15

O3.5

1.35

YES

1.16

O3.5

1.35
7/10

11:30

Kết thúc
JBK
JBK
4 : 2
Kraft
Narpes Kraft
2.17
3.75
2.8

2

2.8

O3.5

1.67

YES

1.27

O3.5

1.67
7.7/10

09:00

Kết thúc
SJK-juniorit
SJK-juniorit
0 : 4
Kraft
Narpes Kraft
1.95
4.4
2.9

1X

1.35

O2.5

1.16

YES

1.23

O2.5

1.16
5/10

10:00

Kết thúc
Narpes Kraft
Kraft
1 : 2
TP-47
TP-47
1.85
5.1
2.97

1

1.85

O3.5

1.57

YES

1.23

GG

1.23
5/10

11:00

Kết thúc
red card JS Hercules
JS Hercules
1 : 2
Kraft
Narpes Kraft
2.05
4.85
3.3

X2

1.95

O3.5

1.6

YES

1.21

GG

1.21
5/10

11:30

Kết thúc
Narpes Kraft
Kraft
6 : 2
GBK
GBK Kokkola
2.02
4.5
2.85

2

2.85

O2.5

1.2

YES

1.25

GG

1.25
4.5/10

11:00

Kết thúc
Vaajakoski
Vaajakoski
4 : 5
Kraft
Narpes Kraft
2.1
4
2.8

1X

1.38

O2.5

1.28

YES

1.25

GG

1.25
4/10

11:30

Kết thúc
Kraft
Kraft
2 : 3
OsPa
OsPa
3.3
4
1.85

2

1.85

O3.5

1.85

YES

1.33

GG

1.33
8.5/10

09:00

Kết thúc
Kraft
Kraft
2 : 0
OTP
OTP
1.2
6.5
8

1

1.2

O3.5

1.57

YES

1.44

O3.5

1.57
8/10

12:00

Kết thúc
VIFK
VIFK
0 : 2
Kraft
Kraft
1.85
4
3.3

1

1.85

O3.5

1.85

YES

1.33

O3.5

1.85
8/10

10:00

Kết thúc
JPS
JPS
2 : 3
Kraft
Kraft
2.3
3.75
2.5

X2

1.53

O2.5

1.43

YES

1.4

GG

1.4
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kraft

Bạn đang tìm nhận định Kraft? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kraft, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Kraft với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko C, Kraft đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Kraft hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kraft đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kraft chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Kakkonen - Lohko CFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng336
Hòa011
Thua325
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới101727
Trung bình ghi bàn3.23.33.3
Trung bình thủng lưới1.72.82.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 3
61-75 1
76-90 4
12 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 75%
9 Trận
Tài 2.5 50%
6 Trận
Tài 3.5 42%
5 Trận
Tài 4.5 33%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Kronholm
A. Kronholm
2025 FWD -
L. Pomba
L. Pomba
2025 FWD -
N. Ibrić
N. Ibrić
30 FWD -
S. Isanović
S. Isanović
30 FWD -
A. Sparv
A. Sparv
25 FWD -
M. Palic
M. Palic
2025 FWD -
V. Bergvik
V. Bergvik
2025 MID -
A. Sabanovic
A. Sabanovic
2025 MID -
Albin Avdili
Albin Avdili
2025 MID -
A. Westerholm
A. Westerholm
24 MID -
R. Badnjevic
R. Badnjevic
22 MID -
A. Kalabic
A. Kalabic
25 MID -
B. Sifet
B. Sifet
2025 DEF -
G. Lo Giudice
G. Lo Giudice
25 DEF -
A. Lärka
A. Lärka
2025 DEF -
F. Juslin
F. Juslin
2025 DEF -
O. Nordberg
O. Nordberg
2025 DEF -
Emil Skogman
Emil Skogman
2025 DEF -
Z. Eriksson
Z. Eriksson
2025 GK -
O. Hammarström
O. Hammarström
2025 DEF -
H. Laine
H. Laine
2025 DEF -