icon back

Kraft

Kraft Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €-
KEY INSIGHT Kraft có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
23 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
VPS II
VPS II
4 : 0
Kraft
Kraft
1.08
9.8
17

1

1.08

O3.5

1.36

YES

1.6

O3.5

1.36
5.5/10

10:30

Kết thúc
red card Kraft
Kraft
1 : 2
TP-47
TP-47
2.43
3.88
2.38

X2

1.48

O3.5

1.53

YES

1.2

GG

1.2
10/10

12:30

Kết thúc
Kraft
Kraft
2 : 3
OsPa
OsPa
3.3
4
1.85

2

1.85

O3.5

1.85

YES

1.33

GG

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
Kraft
Kraft
2 : 0
OTP
OTP
1.2
6.5
8

1

1.2

O3.5

1.57

YES

1.44

O3.5

1.57
8/10

13:00

Kết thúc
VIFK
VIFK
0 : 2
Kraft
Kraft
1.85
4
3.3

1

1.85

O3.5

1.85

YES

1.33

O3.5

1.85
8/10

12:30

Kết thúc
Kraft
Kraft
0 : 2
JBK
JBK
3.44
4.2
1.73

X2

1.25

O2.5

1.25

YES

1.3

O2.5

1.25
9.8/10

09:00

Kết thúc
red card Kraft
Kraft
2 : 3
GBK
GBK
3.25
4.25
1.8

2

1.8

O3.5

1.57

YES

1.25

GG

1.25
8.5/10

11:00

Kết thúc
JPS
JPS
2 : 3
Kraft
Kraft
2.3
3.75
2.5

X2

1.53

O2.5

1.43

YES

1.4

GG

1.4
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kraft. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 23 trận đấu có sự tham gia của Kraft với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Lohko CFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng123
Hòa112
Thua6511
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới191837
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới2.42.32.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 6
46-60 15
61-75 7
76-90 8
49 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 56%
9 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Kronholm
A. Kronholm
2025 FWD -
L. Pomba
L. Pomba
2025 FWD -
N. Ibrić
N. Ibrić
30 FWD -
S. Isanović
S. Isanović
30 FWD -
A. Sparv
A. Sparv
25 FWD -
M. Palic
M. Palic
2025 FWD -
V. Bergvik
V. Bergvik
2025 MID -
A. Sabanovic
A. Sabanovic
2025 MID -
Albin Avdili
Albin Avdili
2025 MID -
A. Westerholm
A. Westerholm
24 MID -
R. Badnjevic
R. Badnjevic
22 MID -
A. Kalabic
A. Kalabic
25 MID -
B. Sifet
B. Sifet
2025 DEF -
G. Lo Giudice
G. Lo Giudice
25 DEF -
A. Lärka
A. Lärka
2025 DEF -
F. Juslin
F. Juslin
2025 DEF -
O. Nordberg
O. Nordberg
2025 DEF -
Emil Skogman
Emil Skogman
2025 DEF -
Z. Eriksson
Z. Eriksson
2025 GK -
O. Hammarström
O. Hammarström
2025 DEF -
H. Laine
H. Laine
2025 DEF -