Nhận định Kraft vs Vaajakoski - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.43
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.95
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.43
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.19
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVaajakoski
Kiểm soát bóngKraft: 54%Vaajakoski: 46%
Tổng số cú sútKraft: 12Vaajakoski: 13
Sút trúng đíchKraft: 6Vaajakoski: 5
Sút trượtKraft: 5Vaajakoski: 8
Phạt gócKraft: 6Vaajakoski: 5
Thẻ vàngKraft: 1Vaajakoski: 1
Kiểm soát bóngKraft: 50%Vaajakoski: 50%
Tổng số cú sútKraft: 5Vaajakoski: 8
Sút trúng đíchKraft: 3Vaajakoski: 5
Sút trượtKraft: 2Vaajakoski: 3
Phạt gócKraft: 9Vaajakoski: 6
Thẻ vàngKraft: 2Vaajakoski: 1
Kiểm soát bóngKraft: 50%54%Vaajakoski: 50%46%
Tổng số cú sútKraft: 512Vaajakoski: 813
Sút trúng đíchKraft: 36Vaajakoski: 55
Sút trượtKraft: 25Vaajakoski: 38
Phạt gócKraft: 96Vaajakoski: 65
Thẻ vàngKraft: 21Vaajakoski: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaajakoski
Tổng bàn thắngKraft: 5.8Vaajakoski: 4.5
Bàn thắng ghi đượcKraft: 3.4Vaajakoski: 2.2
Bàn thuaKraft: 2.4Vaajakoski: 2.3
Kiểm soát bóngKraft: 47%Vaajakoski: 50%
Tổng số cú sútKraft: 8.8Vaajakoski: 13.4
Sút trúng đíchKraft: 4.6Vaajakoski: 5.5
Sút trượtKraft: 4.2Vaajakoski: 7.9
Phạt gócKraft: 4.7Vaajakoski: 5.5
Thẻ vàngKraft: 1.5Vaajakoski: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaajakoski
ThắngKraft: 6Vaajakoski: 4
Trên 1.5 bànKraft: 10Vaajakoski: 8
Trên 2.5 bànKraft: 10Vaajakoski: 8
Trên 3.5 bànKraft: 8Vaajakoski: 7
Cả hai đội ghi bànKraft: 8Vaajakoski: 7
Thắng bất ngờKraft: 0Vaajakoski: 0
Thua bất ngờKraft: 0Vaajakoski: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.1Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
86%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Vaajakoski
Kraft45
12 thg 82023
Vaajakoski
Kraft10
21 thg 52023
Kraft
Vaajakoski03
18 thg 92022
Vaajakoski
Kraft24
30 thg 42022
Kraft
Vaajakoski21
15 thg 82021
Kraft
Vaajakoski22
30 thg 52021
Vaajakoski
Kraft21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)